Thống kê đội

Mexico Liga MX
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Toluca
VS
Monterrey
6
Trận đã chơi
5
4 - 1 - 1
Kết quả
4 - 0 - 1
66.7%
% Thắng
80%
2
Bàn thắng
2.6
0.7
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga MX Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/11/2026
Toluca
W 1 - 0 L
Monterrey
HOME
UN
12/7/2025HOME
Toluca
W 3 - 2 L
Monterrey
OY
12/4/2025
Toluca
L 0 - 1 W
Monterrey
HOME
UN
9/25/2025HOME
Toluca
W 6 - 2 L
Monterrey
OY
5/11/2025HOME
Toluca
W 2 - 1 L
Monterrey
OY
5/8/2025
Toluca
L 2 - 3 W
Monterrey
HOME
OY
1/19/2025HOME
Toluca
D 1 - 1 D
Monterrey
UY
9/1/2024
Toluca
W 2 - 1 L
Monterrey
HOME
OY
2/19/2024
Toluca
D 0 - 0 D
Monterrey
HOME
UN
8/31/2023HOME
Toluca
W 1 - 0 L
Monterrey
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Toluca Lịch sử đội

Toluca logo
Toluca
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Juarez4 - 0WON-
AWAY
Club Queretaro2 - 1WOY-
AWAY
Atlante FC0 - 0DUN-
HOME
Necaxa3 - 1WOY-
HOME
U.N.A.M. - Pumas1 - 2LOY-
AWAY
Guadalajara Chivas2 - 0WUN-

Monterrey Lịch sử đội

Monterrey logo
Monterrey
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
CF Pachuca2 - 1WOY-
AWAY
Leon0 - 2LUN-
HOME
FC Juarez6 - 1WOY-
AWAY
Atlas2 - 0WUN-
HOME
Santos Laguna3 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Toluca
HOME
1.65
DRAW
4.1
Monterrey
AWAY
5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.44
UNDER
2.7
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Mexico Liga MX
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Liga MX: Apertura
1Club America1585236211529DDLWW
2Guadalajara Chivas1585225141129WWWDD
3Cruz Azul1592434241029WWWWD
4Atlas158342626027WWLWD
5Toluca1566331211024DDDDL
6Club Tijuana155732521422DDWDD
7Leon156452220222LDWLD
8Santos Laguna157172120122WLWWW
9Monterrey146352621521DLWWD
10U.N.A.M. - Pumas155552224-220WDLWD
11Club Queretaro146261821-320LLLLW
12CF Pachuca155462519619WWLLD
13Atletico San Luis155461923-419LWWDL
14Puebla154471723-616LLLDD
15Tigres UANL153661522-715LDLDW
16Atlante FC153571624-814LLWLL
17Necaxa152491628-1210LDLLD
18FC Juarez1522111234-228WDLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ