Match Events

2'
Duk
D. Cambindo
27'
D. Cambindo
42'
50'
A. Gonzalez
R. Echeverria
73'
73'
A. Rocha
J. Cortizo
77'
84'
M. Capasso
85'
A. Rocha
A. Alvarado
90'

Thống kê đội

Mexico Liga MX
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Leon
VS
Atlas
0
Trận đã chơi
0
0 - 0 - 0
Kết quả
0 - 0 - 0
0%
% Thắng
0%
0
Bàn thắng
0
0
Bàn thua
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga MX Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/5/2026HOME
Leon
W 2 - 0 L
Atlas
UN
10/23/2025
Leon
L 0 - 2 W
Atlas
HOME
UN
1/19/2025
Leon
W 2 - 1 L
Atlas
HOME
OY
10/24/2024HOME
Leon
D 0 - 0 D
Atlas
UN
2/18/2024
Leon
W 1 - 0 L
Atlas
HOME
UN
10/25/2023HOME
Leon
D 1 - 1 D
Atlas
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

No data
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Leon
HOME
2.2
DRAW
3.3
Atlas
AWAY
3.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Đội hình

Leon

Leon

(4-1-4-1)

7
O. Garcia
6.23
S. Reyes
7
S. Vegas
6.93
J. Guevara
6.82
I. Moreno
6.84
I. Rodriguez
6.5
I. Diaz
6.93
D. Arcila
6.62
R. Echeverria
6.2
S. Santos
6.74
D. Cambindo
6.27
R. Mmaee
6.8
S. Hernandez
7.07
A. Gonzalez
6.78
Duk
7.22
E. Zaldivar
6.6
A. Rocha
6.6
J. Rodriguez
6.75
R. Schlegel
6.85
M. Capasso
6.6
Gustavo Ferrareis
6.3
A. Sanchez
Atlas

Atlas

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Mexico Liga MX
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Liga MX: Apertura
1Club America65101221016WWWWD
2Toluca6411124813WWDWL
3Club Tijuana6411107313WLWDW
4Atlas640298112LWWLW
5Guadalajara Chivas632196311DWWDW
6Club Queretaro631297210WLDWW
7Leon631286210DWWWL
8Puebla631299010LWWDL
9Monterrey6303131039LLWWL
10Cruz Azul6303111109WLLLW
11CF Pachuca722310828WDDLL
12U.N.A.M. - Pumas62228808LDDWW
13Necaxa6213811-37LDLLW
14Atletico San Luis6132810-26WDLDD
15Atlante FC613268-26DLDWD
16Tigres UANL6123810-25DWLLD
17Santos Laguna6015411-71DLLLL
18FC Juarez7007321-180LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ