Mexico Liga MX
Club Queretaro logo
Club Queretaro
Puebla logo
Puebla

Thống kê đội

Mexico Liga MX
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Club Queretaro
VS
Puebla
6
Trận đã chơi
6
3 - 1 - 2
Kết quả
3 - 1 - 2
50%
% Thắng
50%
1.5
Bàn thắng
1.5
1.2
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga MX Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/25/2026
Club Queretaro
W 2 - 1 L
Puebla
HOME
OY
10/4/2025HOME
Club Queretaro
W 3 - 1 L
Puebla
OY
3/2/2025HOME
Club Queretaro
W 2 - 0 L
Puebla
UN
9/14/2024
Club Queretaro
L 1 - 2 W
Puebla
HOME
OY
2/24/2024
Club Queretaro
W 2 - 0 L
Puebla
HOME
UN
9/17/2023HOME
Club Queretaro
D 1 - 1 D
Puebla
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Club Queretaro Lịch sử đội

Club Queretaro logo
Club Queretaro
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Atlas3 - 1WOY-
HOME
Toluca1 - 2LOY-
AWAY
U.N.A.M. - Pumas0 - 0DUN-
HOME
Tigres UANL3 - 2WOY-
AWAY
CF Pachuca2 - 1WOY-
HOME
Club America0 - 1LUN-

Puebla Lịch sử đội

Puebla logo
Puebla
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Club America0 - 2LUN-
HOME
Santos Laguna3 - 2WOY-
AWAY
CF Pachuca3 - 2WOY-
HOME
Guadalajara Chivas1 - 1DUY-
AWAY
Cruz Azul1 - 2LOY-
AWAY
FC Juarez1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Club Queretaro
HOME
1.8
DRAW
3.75
Puebla
AWAY
4.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Mexico Liga MX
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Liga MX: Apertura
1Club America1585236211529DDLWW
2Guadalajara Chivas1585225141129WWWDD
3Cruz Azul1592434241029WWWWD
4Atlas158342626027WWLWD
5Toluca1566331211024DDDDL
6Club Tijuana155732521422DDWDD
7Leon156452220222LDWLD
8Santos Laguna157172120122WLWWW
9Monterrey146352621521DLWWD
10U.N.A.M. - Pumas155552224-220WDLWD
11Club Queretaro146261821-320LLLLW
12CF Pachuca155462519619WWLLD
13Atletico San Luis155461923-419LWWDL
14Puebla154471723-616LLLDD
15Tigres UANL153661522-715LDLDW
16Atlante FC153571624-814LLWLL
17Necaxa152491628-1210LDLLD
18FC Juarez1522111234-228WDLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ