Romania Liga I
Oţelul logo
Oţelul
Farul Constanta logo
Farul Constanta

Thống kê đội

Romania Liga I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Oţelul
VS
Farul Constanta
27
Trận đã chơi
27
9 - 7 - 11
Kết quả
7 - 6 - 14
33.3%
% Thắng
25.9%
1.2
Bàn thắng
1.1
1.3
Bàn thua
1.3
4.2
Sút trúng đích
3.7
5.8
Sút trượt
5.7
3.2
Cú sút bị chặn
3.8
53.1
Kiểm soát bóng
52.4
77.7
Độ chính xác chuyền bóng
76.5
12.6
Phạm lỗi
12
3
Cứu thua của thủ môn
3.2
1.7
Thẻ vàng
1.8
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
7/20/2025
Oţelul
L 2 - 3 W
Farul Constanta
AWAY
OO
5/16/2025HOME
Oţelul
D 0 - 0 D
Farul Constanta
UU
11/22/2024
Oţelul
W 1 - 0 L
Farul Constanta
AWAY
UU
7/22/2024HOME
Oţelul
D 0 - 0 D
Farul Constanta
UU
2/24/2024
Oţelul
D 1 - 1 D
Farul Constanta
AWAY
UO
10/8/2023HOME
Oţelul
L 0 - 1 W
Farul Constanta
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Oţelul Lịch sử đội

Oţelul logo
Oţelul
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Metaloglobus2 - 2DOYN
AWAY
FC Botosani1 - 1DUYN
HOME
Uta Arad1 - 0WUNY
AWAY
FCSB0 - 4LONN
HOME
AFC Hermannstadt2 - 0WUNY
AWAY
Unirea Slobozia1 - 2LOYY
HOME
Csikszereda2 - 3LOYY
HOME
AFC Hermannstadt0 - 2LUNN
AWAY
Universitatea Cluj0 - 4LONN
HOME
Uta Arad2 - 2DOYY

Farul Constanta Lịch sử đội

Farul Constanta logo
Farul Constanta
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Botosani1 - 1DUYY
AWAY
Uta Arad0 - 0DUNN
HOME
FCSB2 - 3LOYN
AWAY
AFC Hermannstadt0 - 1LUNY
HOME
Unirea Slobozia0 - 1LUNY
AWAY
Csikszereda1 - 1DUYY
HOME
Petrolul Ploiesti2 - 0WUNN
AWAY
Csikszereda0 - 1LUNY
HOME
CFR 1907 Cluj1 - 2LOYN
AWAY
Arges Pitesti0 - 1LUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Romania Liga I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Universitatea Craiova21117337201740WWDDW
2Rapid21116434201439LLDWL
3FC Botosani21108330151538LDDWD
4Dinamo Bucuresti21108332181438LWDWD
5Arges Pitesti2110472721634LDWWL
6Oţelul2196632181433WWWLD
7Universitatea Cluj219662619733WWWDW
8Uta Arad218852629-332WDWWL
9FCSB218763126531WWDWD
10Farul Constanta217682625127LDLLD
11CFR 1907 Cluj216872933-426WWDLW
12Unirea Slobozia2163122131-1021WLLLL
13Petrolul Ploiesti214891620-420DLLWD
14Csikszereda2137112148-2716LLLLW
15AFC Hermannstadt2127121735-1813DLLLD
16Metaloglobus2125141946-2711LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ