Romania Liga I
Metaloglobus logo
Metaloglobus
AFC Hermannstadt logo
AFC Hermannstadt

Thống kê đội

Romania Liga I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Metaloglobus
VS
AFC Hermannstadt
28
Trận đã chơi
28
2 - 5 - 21
Kết quả
6 - 9 - 13
7.1%
% Thắng
21.4%
0.9
Bàn thắng
1.1
2.2
Bàn thua
1.5
3.3
Sút trúng đích
3.7
4.1
Sút trượt
5.9
2.9
Cú sút bị chặn
2.8
46.5
Kiểm soát bóng
46
75.8
Độ chính xác chuyền bóng
75.9
11.1
Phạm lỗi
11
3.2
Cứu thua của thủ môn
3
2.2
Thẻ vàng
2
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/18/2025
Metaloglobus
D 2 - 2 D
AFC Hermannstadt
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Metaloglobus Lịch sử đội

Metaloglobus logo
Metaloglobus
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Oţelul2 - 2DOYN
HOME
Unirea Slobozia1 - 1DUYY
AWAY
FC Botosani2 - 3LOYN
HOME
Csikszereda0 - 1LUNY
AWAY
Uta Arad1 - 5LOYY
HOME
Petrolul Ploiesti1 - 0WUNN
AWAY
FCSB0 - 0DUNY
HOME
Uta Arad2 - 2DOYY
AWAY
Universitatea Craiova1 - 2LOYN
AWAY
FCSB1 - 4LOYN

AFC Hermannstadt Lịch sử đội

AFC Hermannstadt logo
AFC Hermannstadt
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Unirea Slobozia2 - 2DOYY
HOME
Csikszereda0 - 0DUNY
AWAY
Petrolul Ploiesti1 - 1DUYY
HOME
Farul Constanta1 - 0WUNY
AWAY
Oţelul0 - 2LUNN
HOME
FC Botosani3 - 0WONY
AWAY
Uta Arad2 - 3LOYN
AWAY
Oţelul2 - 0WUNY
HOME
FC Botosani3 - 1WOYY
AWAY
Csikszereda1 - 2LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Metaloglobus
HOME
7
DRAW
4.2
AFC Hermannstadt
AWAY
1.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.91
NO
1.8
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Romania Liga I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Universitatea Craiova21117337201740WWDDW
2Rapid21116434201439LLDWL
3FC Botosani21108330151538LDDWD
4Dinamo Bucuresti21108332181438LWDWD
5Arges Pitesti2110472721634LDWWL
6Oţelul2196632181433WWWLD
7Universitatea Cluj219662619733WWWDW
8Uta Arad218852629-332WDWWL
9FCSB218763126531WWDWD
10Farul Constanta217682625127LDLLD
11CFR 1907 Cluj216872933-426WWDLW
12Unirea Slobozia2163122131-1021WLLLL
13Petrolul Ploiesti214891620-420DLLWD
14Csikszereda2137112148-2716LLLLW
15AFC Hermannstadt2127121735-1813DLLLD
16Metaloglobus2125141946-2711LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ