Romania Liga I
FC Voluntari logo
FC Voluntari
Petrolul Ploiesti logo
Petrolul Ploiesti

Match Events

9'
Alejandro Bran
Mihai Roman II
14'
Mihai Roman II
19'
24'
Paul Papp
Mihael Onișa
50'
Adrian Chică-Roșă
69'
71'
Breston Malula
83'
Rodrigo Martins
Florian Haită
87'
Daniel Toma
90'
90'
Breston Malula

Thống kê đội

Romania Liga I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Voluntari
VS
Petrolul Ploiesti
5
Trận đã chơi
4
1 - 1 - 3
Kết quả
2 - 0 - 2
20%
% Thắng
50%
0.8
Bàn thắng
0.8
2.6
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga I Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/14/2026HOME
FC Voluntari
L 1 - 2 W
Petrolul Ploiesti
OY
4/6/2024
FC Voluntari
W 4 - 0 L
Petrolul Ploiesti
HOME
ON
12/1/2023HOME
FC Voluntari
D 0 - 0 D
Petrolul Ploiesti
UN
7/31/2023
FC Voluntari
W 2 - 0 L
Petrolul Ploiesti
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Voluntari Lịch sử đội

FC Voluntari logo
FC Voluntari
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Petrolul Ploiesti1 - 2LOY-
AWAY
Dinamo Bucuresti0 - 4LON-
HOME
Uta Arad1 - 0WUN-
AWAY
CFR 1907 Cluj0 - 5LON-
HOME
FC Botosani2 - 2DOY-

Petrolul Ploiesti Lịch sử đội

Petrolul Ploiesti logo
Petrolul Ploiesti
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Voluntari2 - 1WOY-
HOME
Oţelul1 - 0WUN-
AWAY
Universitatea Craiova0 - 4LON-
AWAY
Arges Pitesti0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
FC Voluntari
HOME
2.25
DRAW
3
Petrolul Ploiesti
AWAY
3.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.2
UNDER
1.65
BTTS
YES
1.83
NO
1.83

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Romania Liga I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Liga I
1FCSB11002023W
2FC Botosani10102201D
3FC Voluntari10102201D
4Farul Constanta00000000
5Rapid00000000
6Universitatea Cluj00000000
7Uta Arad00000000
8Petrolul Ploiesti00000000
9Corvinul Hunedoara00000000
10CFR 1907 Cluj00000000
11Dinamo Bucuresti00000000
12Oţelul00000000
13Csikszereda00000000
14Universitatea Craiova00000000
15Sepsi OSK Sfantu Gheorghe00000000
16Arges Pitesti100102-20L
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ