Romania Liga I
Farul Constanta logo
Farul Constanta
Metaloglobus logo
Metaloglobus

Thống kê đội

Romania Liga I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Farul Constanta
VS
Metaloglobus
28
Trận đã chơi
29
7 - 6 - 15
Kết quả
2 - 6 - 21
25%
% Thắng
6.9%
1.2
Bàn thắng
0.9
1.3
Bàn thua
2.2
3.7
Sút trúng đích
3.4
5.8
Sút trượt
4.2
3.8
Cú sút bị chặn
3
52.5
Kiểm soát bóng
46.7
76.6
Độ chính xác chuyền bóng
76
12.1
Phạm lỗi
11
3.1
Cứu thua của thủ môn
3.3
1.9
Thẻ vàng
2.1
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/7/2025
Farul Constanta
L 1 - 2 W
Metaloglobus
AWAY
OY
8/1/2025HOME
Farul Constanta
W 2 - 1 L
Metaloglobus
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Farul Constanta Lịch sử đội

Farul Constanta logo
Farul Constanta
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Oţelul2 - 3LOYY
HOME
FC Botosani1 - 1DUYY
AWAY
Uta Arad0 - 0DUNN
HOME
FCSB2 - 3LOYN
AWAY
AFC Hermannstadt0 - 1LUNY
HOME
Unirea Slobozia0 - 1LUNY
AWAY
Csikszereda1 - 1DUYY
HOME
Petrolul Ploiesti2 - 0WUNN
AWAY
Csikszereda0 - 1LUNY
HOME
CFR 1907 Cluj1 - 2LOYN

Metaloglobus Lịch sử đội

Metaloglobus logo
Metaloglobus
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
AFC Hermannstadt2 - 2DOYY
AWAY
Oţelul2 - 2DOYN
HOME
Unirea Slobozia1 - 1DUYY
AWAY
FC Botosani2 - 3LOYN
HOME
Csikszereda0 - 1LUNY
AWAY
Uta Arad1 - 5LOYY
HOME
Petrolul Ploiesti1 - 0WUNN
AWAY
FCSB0 - 0DUNY
HOME
Uta Arad2 - 2DOYY
AWAY
Universitatea Craiova1 - 2LOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Farul Constanta
HOME
1.22
DRAW
6
Metaloglobus
AWAY
9.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.48
UNDER
2.6
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Romania Liga I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Universitatea Craiova21117337201740WWDDW
2Rapid21116434201439LLDWL
3FC Botosani21108330151538LDDWD
4Dinamo Bucuresti21108332181438LWDWD
5Arges Pitesti2110472721634LDWWL
6Oţelul2196632181433WWWLD
7Universitatea Cluj219662619733WWWDW
8Uta Arad218852629-332WDWWL
9FCSB218763126531WWDWD
10Farul Constanta217682625127LDLLD
11CFR 1907 Cluj216872933-426WWDLW
12Unirea Slobozia2163122131-1021WLLLL
13Petrolul Ploiesti214891620-420DLLWD
14Csikszereda2137112148-2716LLLLW
15AFC Hermannstadt2127121735-1813DLLLD
16Metaloglobus2125141946-2711LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ