Romania
Liga I
Farul Constanta
Chindia Targoviste
Match Events
8'
D. Florea
E. Radaslavescu
56'
R. Tanasa
63'
80'
G. Honciu
90'
I. Pesic
94'
P. Munoz
I. Vina
100'
105'
S. Jurj
D. Alibec
111'
V. Dican
120'
120'
A. Pandele
D. Alibec
120'
120'
R. Mihai
D. Sirbu
120'
120'
I. Rosu
I. Cojocaru
120'
120'
D. Celea
N. Grigoryan
120'
Thống kê đội
Romania Liga I
So sánh thống kê đội
Farul Constanta
VS
Chindia Targoviste
30
Trận đã chơi
1
7 - 7 - 16
Kết quả
0 - 1 - 0
23.3%
% Thắng
0%
1.2
Bàn thắng
3
1.4
Bàn thua
3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Liga I
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Farul Constanta Lịch sử đội
Farul Constanta
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Chindia Targoviste | 3 - 3 | - | ||||
HOME | Metaloglobus | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Oţelul | 2 - 3 | - | ||||
HOME | FC Botosani | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Uta Arad | 0 - 0 | - | ||||
HOME | FCSB | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | AFC Hermannstadt | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Unirea Slobozia | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Csikszereda | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Petrolul Ploiesti | 2 - 0 | - |
Chindia Targoviste Lịch sử đội
Chindia Targoviste
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Farul Constanta | 3 - 3 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Farul Constanta
(4-2-3-1)
7.1
Alexandru Buzbuchi
6.78
Steve Furtado
7.15
Ionuț Larie
6.64
Dan Sîrbu
6.62
David Maftei
6.74
Victor Dican
7.07
Ionuț Vînă
6.85
Răzvan Andrei Tănasă
6.78
Alexandru Ișfan
6.67
Eduard Radaslavescu
7.01
Denis Alibec
N/A
Daniel Florea
N/A
Konstantinos Doumtsios
N/A
Doru Popadiuc
N/A
Kevin Doukoure
N/A
Georgian Honciu
N/A
Ivan Pešić
N/A
Mario Cristian Brumă
N/A
Daniel Celea
N/A
Dylan Mboumbouni
N/A
Marius Martac
N/A
Mario Contra
Chindia Targoviste
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Romania Liga I
