Special Event

Share on X to get a 7-day premium benefit!

Claim Benefit
Romania Liga I
Dinamo Bucuresti logo
Dinamo Bucuresti
Metaloglobus logo
Metaloglobus
Match Events
Alberto Soro
24'
32'
Robert Neacsu
58'
Damia Sabater
Cristian Mihai
68'
Stipe Perica
76'
Cătălin Cîrjan
90'

Xem trước

Nhận định Dinamo Bucuresti vs Metaloglobus: Chủ nhà hướng tới chiến thắng

Dinamo Bucuresti tiếp đón Metaloglobus trong khuôn khổ vòng 20 Liga I. Với phong độ ấn tượng gần đây, Dinamo được đánh giá cao hơn hẳn đối thủ đang chật vật. Trận đấu hứa hẹn sẽ nghiêng về phía đội chủ nhà.

Dinamo Bucuresti có xu hướng kiểm soát thế trận, tận dụng khả năng chuyền bóng và di chuyển linh hoạt của các tiền vệ. Metaloglobus có thể lựa chọn lối chơi phòng ngự phản công, nhưng sẽ gặp nhiều khó khăn trước sức ép từ đối thủ. Áp lực pressing từ Dinamo có thể khiến Metaloglobus mắc sai lầm.

Thống kê đội

Romania Liga I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dinamo Bucuresti
VS
Metaloglobus
10
Trận đã chơi
10
5 - 4 - 1
Kết quả
1 - 1 - 8
50%
% Thắng
10%
1.3
Bàn thắng
1
0.8
Bàn thua
2.3
4.5
Sút trúng đích
3.9
5.5
Sút trượt
4.4
2.7
Cú sút bị chặn
3.9
57.6
Kiểm soát bóng
50.9
84.5
Độ chính xác chuyền bóng
79
11.8
Phạm lỗi
12.1
2
Cứu thua của thủ môn
2.4
2.1
Thẻ vàng
2.4
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Điểm chính

  • • Dinamo Bucuresti có tỷ lệ kiểm soát bóng vượt trội.
  • • Metaloglobus thủng lưới trung bình hơn 2 bàn/trận.
  • • Khả năng tấn công của Dinamo đang có chiều hướng tích cực.

Dự đoán AI

Dinamo Bucuresti có phong độ tốt hơn hẳn, lại được chơi trên sân nhà. Metaloglobus đang trong giai đoạn sa sút, đặc biệt là hàng thủ. Với hàng công đang có hiệu suất khá tốt, Dinamo nhiều khả năng sẽ có một chiến thắng đậm.

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    85%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    57%
    O/U
    53%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    78%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    47%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    82%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    53%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    85%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    50%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (vi)
    by google
    82%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    57%
    O/U
    47%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    88%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    53%
    O/U
    57%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    75%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    57%
    O/U
    50%
    BTTS
    37%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (nl)
    by meta-llama
    70%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    60%
    O/U
    50%
    BTTS
    47%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    80%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    57%
    O/U
    47%
    BTTS
    37%
  • microsoft/phi-4-multimodal-instruct
    phi-4-multimodal-instruct (id)
    by microsoft
    85%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    37%
    BTTS
    33%
  • mistralai/mistral-nemo
    mistral-nemo (de)
    by mistralai
    85%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    63%
    O/U
    67%
    BTTS
    53%
  • openai/gpt-oss-120b:exacto
    gpt-oss-120b:exacto (tr)
    by openai
    85%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    50%
    BTTS
    53%
  • qwen/qwen-turbo
    qwen-turbo (th)
    by qwen
    85%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    43%
    BTTS
    33%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    88%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    57%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    88%
    Dinamo Bucuresti HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    63%
    O/U
    50%
    BTTS
    60%

Đối đầu (H2H)

Liga I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/8/2025
Dinamo Bucuresti
W 1 - 0 L
Metaloglobus
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dinamo Bucuresti Lịch sử đội

Dinamo Bucuresti logo
Dinamo Bucuresti
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FCSB0 - 0DUNN
HOME
Oţelul1 - 0WUNN
HOME
AFC Hermannstadt2 - 0WUNY
AWAY
Universitatea Cluj1 - 0WUNY
HOME
Uta Arad1 - 1DUYY
AWAY
Metaloglobus1 - 0WUNY
HOME
FCSB4 - 3WOYY
AWAY
Oţelul1 - 2LOYN
HOME
FC Botosani0 - 0DUNY
AWAY
Csikszereda2 - 2DOYY

Dinamo Bucuresti đang thể hiện sự ổn định với 2 chiến thắng và 1 trận hòa trong 3 trận gần nhất. Hiệu suất ghi bàn trên sân nhà khá tốt, trung bình 1.6 bàn/trận. Lối chơi kiểm soát bóng và khả năng chuyền bóng chính xác là điểm mạnh của họ. Tuy nhiên, hàng thủ đôi khi vẫn để lộ sơ hở.

Metaloglobus Lịch sử đội

Metaloglobus logo
Metaloglobus
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Farul Constanta2 - 1WOYY
AWAY
Petrolul Ploiesti1 - 4LOYY
AWAY
Arges Pitesti1 - 2LOYN
HOME
Rapid1 - 2LOYY
AWAY
Unirea Slobozia1 - 2LOYN
HOME
Dinamo Bucuresti0 - 1LUNY
AWAY
Farul Constanta1 - 2LOYN
HOME
Petrolul Ploiesti0 - 3LONY
AWAY
AFC Hermannstadt2 - 2DOYN
HOME
Universitatea Cluj1 - 4LOYN

Metaloglobus đang trong giai đoạn khó khăn, với 3 trận thua liên tiếp trên sân khách. Hàng thủ của họ rất dễ bị tổn thương, để thủng lưới trung bình 2.4 bàn/trận. Khả năng tấn công của Metaloglobus cũng không mấy ấn tượng, đặc biệt là khi phải thi đấu xa nhà.

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Dinamo Bucuresti
HOME
1.33
DRAW
5
Metaloglobus
AWAY
8.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
2.5
NO
1.5
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Romania Liga I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Universitatea Craiova21117337201740WWDDW
2Rapid21116434201439LLDWL
3FC Botosani21108330151538LDDWD
4Dinamo Bucuresti21108332181438LWDWD
5Arges Pitesti2110472721634LDWWL
6Oţelul2196632181433WWWLD
7Universitatea Cluj219662619733WWWDW
8Uta Arad218852629-332WDWWL
9FCSB218763126531WWDWD
10Farul Constanta217682625127LDLLD
11CFR 1907 Cluj216872933-426WWDLW
12Unirea Slobozia2163122131-1021WLLLL
13Petrolul Ploiesti214891620-420DLLWD
14Csikszereda2137112148-2716LLLLW
15AFC Hermannstadt2127121735-1813DLLLD
16Metaloglobus2125141946-2711LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ