Romania Liga I
Csikszereda logo
Csikszereda
FC Botosani logo
FC Botosani

Thống kê đội

Romania Liga I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Csikszereda
VS
FC Botosani
27
Trận đã chơi
29
9 - 4 - 14
Kết quả
8 - 10 - 11
33.3%
% Thắng
27.6%
1
Bàn thắng
1.3
1.9
Bàn thua
1.3
3.9
Sút trúng đích
4
3.9
Sút trượt
5.1
2.9
Cú sút bị chặn
4
39.8
Kiểm soát bóng
55.6
72.7
Độ chính xác chuyền bóng
75
13
Phạm lỗi
13.4
3.4
Cứu thua của thủ môn
3.2
2.2
Thẻ vàng
2.2
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    Csikszereda HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    73%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    68%
    Csikszereda HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    70%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    68%
    Csikszereda HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Csikszereda HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    37%
    O/U
    63%
    BTTS
    53%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    70%
    Csikszereda HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    77%
    BTTS
    63%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    Csikszereda HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    67%
    BTTS
    63%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    68%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    63%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    72%
    Csikszereda HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    63%
    BTTS
    60%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    72%
    Csikszereda HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    67%
    BTTS
    67%

Đối đầu (H2H)

Liga I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/18/2026HOME
Csikszereda
W 1 - 0 L
FC Botosani
UN
8/23/2025
Csikszereda
L 1 - 3 W
FC Botosani
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Csikszereda Lịch sử đội

Csikszereda logo
Csikszereda
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Uta Arad0 - 1LUNN
HOME
FCSB1 - 0WUNN
AWAY
AFC Hermannstadt0 - 0DUNN
HOME
Unirea Slobozia3 - 2WOYY
AWAY
Metaloglobus1 - 0WUNN
AWAY
Petrolul Ploiesti0 - 2LUNN
HOME
Farul Constanta1 - 1DUYY
AWAY
Oţelul3 - 2WOYN
HOME
Farul Constanta1 - 0WUNN
AWAY
Petrolul Ploiesti1 - 1DUYN

FC Botosani Lịch sử đội

FC Botosani logo
FC Botosani
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Petrolul Ploiesti1 - 1DUYY
AWAY
Farul Constanta1 - 1DUYN
HOME
Oţelul1 - 1DUYY
HOME
Metaloglobus3 - 2WOYY
AWAY
Uta Arad1 - 3LOYN
HOME
FCSB3 - 2WOYN
AWAY
AFC Hermannstadt0 - 3LONN
HOME
Unirea Slobozia3 - 2WOYY
HOME
Petrolul Ploiesti0 - 1LUNY
AWAY
AFC Hermannstadt1 - 3LOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Csikszereda
HOME
2.5
DRAW
3.3
FC Botosani
AWAY
2.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Romania Liga I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Universitatea Craiova21117337201740WWDDW
2Rapid21116434201439LLDWL
3FC Botosani21108330151538LDDWD
4Dinamo Bucuresti21108332181438LWDWD
5Arges Pitesti2110472721634LDWWL
6Oţelul2196632181433WWWLD
7Universitatea Cluj219662619733WWWDW
8Uta Arad218852629-332WDWWL
9FCSB218763126531WWDWD
10Farul Constanta217682625127LDLLD
11CFR 1907 Cluj216872933-426WWDLW
12Unirea Slobozia2163122131-1021WLLLL
13Petrolul Ploiesti214891620-420DLLWD
14Csikszereda2137112148-2716LLLLW
15AFC Hermannstadt2127121735-1813DLLLD
16Metaloglobus2125141946-2711LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ