Special Event

Share on X to get a 7-day premium benefit!

Claim Benefit
Romania Liga I
CFR 1907 Cluj logo
CFR 1907 Cluj
Csikszereda logo
Csikszereda
Match Events
Andrei Cordea
6'
Louis Munteanu
40'
Andrei Cordea
46'
Tidiane Keita
50'
Matei Ilie
65'
71'
Zoltán-Efraim Bödő
79'
Anderson Ceará
Andrei Cordea
90'
90'
Bence Végh

Xem trước

CFR Cluj vs Csikszereda: Chủ nhà hướng đến chiến thắng dễ dàng?

CFR Cluj tiếp đón Csikszereda trên sân nhà trong khuôn khổ giải VĐQG Romania. Với phong độ trái ngược, Cluj được đánh giá cao hơn hẳn so với đối thủ đang chật vật tìm kiếm điểm số.

Cluj có thể sẽ triển khai lối chơi tấn công đa dạng, tận dụng tối đa lợi thế sân nhà. Họ sẽ tập trung vào việc gây áp lực lên hàng thủ đối phương từ sớm. Trong khi đó, Csikszereda có thể lựa chọn lối chơi phòng ngự phản công, cố gắng hạn chế bàn thua và tìm kiếm cơ hội từ những tình huống cố định.

Thống kê đội

Romania Liga I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
CFR 1907 Cluj
VS
Csikszereda
8
Trận đã chơi
8
1 - 3 - 4
Kết quả
0 - 1 - 7
12.5%
% Thắng
0%
1.3
Bàn thắng
0.9
2.3
Bàn thua
3
5.1
Sút trúng đích
3.5
5.6
Sút trượt
4.1
4.5
Cú sút bị chặn
2.4
51.4
Kiểm soát bóng
43.3
75.8
Độ chính xác chuyền bóng
76.3
11.1
Phạm lỗi
11.5
3.1
Cứu thua của thủ môn
4.1
1.8
Thẻ vàng
1.3
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Điểm chính

  • • Cluj: 1.8 bàn/trận trên sân nhà.
  • • Csikszereda: thua 100% trong 3 trận gần nhất.
  • • Tỷ lệ tài xỉu 2.5: 1.7 (tài) / 2.1 (xỉu).

Dự đoán AI

Sự chênh lệch về phong độ giữa hai đội là quá rõ ràng. Cluj có lợi thế sân nhà và quyết tâm giành chiến thắng để cải thiện vị trí trên bảng xếp hạng. Csikszereda khó có khả năng tạo nên bất ngờ với phong độ hiện tại.

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    40%
    BTTS
    40%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    70%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    47%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    85%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    47%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    82%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    60%
    O/U
    43%
    BTTS
    40%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (vi)
    by google
    78%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    53%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    88%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    47%
    BTTS
    40%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    53%
    BTTS
    37%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (nl)
    by meta-llama
    80%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    50%
    BTTS
    47%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    80%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    60%
    O/U
    47%
    BTTS
    40%
  • microsoft/phi-4-multimodal-instruct
    phi-4-multimodal-instruct (id)
    by microsoft
    85%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    37%
    BTTS
    40%
  • mistralai/mistral-nemo
    mistral-nemo (de)
    by mistralai
    75%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    57%
    O/U
    50%
    BTTS
    47%
  • openai/gpt-oss-120b:exacto
    gpt-oss-120b:exacto (tr)
    by openai
    78%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    44%
    O/U
    44%
    BTTS
    37%
  • qwen/qwen-turbo
    qwen-turbo (th)
    by qwen
    85%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    57%
    O/U
    53%
    BTTS
    47%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    88%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    60%
    O/U
    47%
    BTTS
    47%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    88%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    60%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%

Đối đầu (H2H)

Liga I
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

CFR 1907 Cluj Lịch sử đội

CFR 1907 Cluj logo
CFR 1907 Cluj
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Universitatea Craiova1 - 1DUYN
AWAY
Arges Pitesti0 - 3LONN
AWAY
Oţelul1 - 4LOYY
HOME
FC Botosani3 - 3DOYY
HOME
Universitatea Craiova2 - 3LOYY
HOME
Arges Pitesti0 - 2LUNY
AWAY
Rapid1 - 1DUYN
HOME
Unirea Slobozia2 - 1WOYY

CFR Cluj dù không có được phong độ thực sự ổn định, nhưng vẫn cho thấy sự nhỉnh hơn khi thi đấu trên sân nhà. Khả năng tấn công của họ đôi lúc chưa đủ sắc bén, nhưng hàng tiền vệ vẫn tạo ra thế trận kiểm soát. Tuy vậy, hàng thủ Cluj vẫn để lộ những khoảng trống, đặc biệt trước các đối thủ có tốc độ và khả năng dứt điểm tốt.

Csikszereda Lịch sử đội

Csikszereda logo
Csikszereda
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Arges Pitesti0 - 2LUNN
AWAY
Rapid1 - 4LOYN
AWAY
FC Botosani1 - 3LOYN
HOME
Universitatea Craiova1 - 2LOYY
AWAY
Arges Pitesti1 - 3LOYN
HOME
Rapid0 - 2LUNY
AWAY
Unirea Slobozia1 - 6LOYN
HOME
Dinamo Bucuresti2 - 2DOYN

Csikszereda đang trải qua giai đoạn khó khăn, với chuỗi trận toàn thua gần đây. Hàng công của họ gần như 'tắt điện', trong khi hàng thủ liên tục mắc sai lầm. Điểm sáng hiếm hoi là khả năng kiểm soát bóng ở mức khá, nhưng điều này không đủ để tạo ra sự khác biệt trước các đối thủ mạnh hơn.

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
CFR 1907 Cluj
HOME
1.28
DRAW
5.5
Csikszereda
AWAY
8.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.65
UNDER
2.2
BTTS
YES
2.1
NO
1.67
Đội hình
CFR 1907 Cluj

CFR 1907 Cluj

(4-3-3)

Ottó Hindrich
Mário Camora
Matei Ilie
Sheriff Sinyan
Viktor Kun
Karlo Muhar
Tidiane Keita
Alin Fică
Meriton Korenica
Louis Munteanu
Andrei Cordea
Szabolcs Szalay
Szabolcs Dusinszki
Zoltán-Efraim Bödő
Szilard Veres
Anderson Ceará
Bence Végh
Lóránd Pászka
Raul Palmeș
Maks Juraj Čelić
Péter Gál Andrezly
Eduard Pap
Csikszereda

Csikszereda

(4-1-4-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Romania Liga I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Universitatea Craiova21117337201740WWDDW
2Rapid21116434201439LLDWL
3FC Botosani21108330151538LDDWD
4Dinamo Bucuresti21108332181438LWDWD
5Arges Pitesti2110472721634LDWWL
6Oţelul2196632181433WWWLD
7Universitatea Cluj219662619733WWWDW
8Uta Arad218852629-332WDWWL
9FCSB218763126531WWDWD
10Farul Constanta217682625127LDLLD
11CFR 1907 Cluj216872933-426WWDLW
12Unirea Slobozia2163122131-1021WLLLL
13Petrolul Ploiesti214891620-420DLLWD
14Csikszereda2137112148-2716LLLLW
15AFC Hermannstadt2127121735-1813DLLLD
16Metaloglobus2125141946-2711LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ