Romania Liga I
CFR 1907 Cluj logo
CFR 1907 Cluj
Arges Pitesti logo
Arges Pitesti

Thống kê đội

Romania Liga I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
CFR 1907 Cluj
VS
Arges Pitesti
28
Trận đã chơi
30
16 - 6 - 6
Kết quả
13 - 5 - 12
57.1%
% Thắng
43.3%
1.5
Bàn thắng
1.1
1.1
Bàn thua
0.9
4.5
Sút trúng đích
3.1
5.5
Sút trượt
5.1
4.2
Cú sút bị chặn
2.7
45.9
Kiểm soát bóng
43.3
73.6
Độ chính xác chuyền bóng
67.6
12.2
Phạm lỗi
13.3
3.1
Cứu thua của thủ môn
2.8
2.1
Thẻ vàng
2.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    57%
    BTTS
    70%
  • deepseek/deepseek-v4-pro
    deepseek-v4-pro (ja)
    by deepseek
    78%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    58%
    BTTS
    63%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    37%
    O/U
    50%
    BTTS
    70%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    47%
    BTTS
    63%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    50%
    BTTS
    67%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    43%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    43%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    70%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    53%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    40%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.3
    grok-4.3 (ko)
    by x-ai
    71%
    CFR 1907 Cluj HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    38%
    O/U
    50%
    BTTS
    67%

Đối đầu (H2H)

Liga I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/17/2026
CFR 1907 Cluj
W 1 - 0 L
Arges Pitesti
AWAY
UN
11/29/2025
CFR 1907 Cluj
L 0 - 3 W
Arges Pitesti
AWAY
ON
7/27/2025HOME
CFR 1907 Cluj
L 0 - 2 W
Arges Pitesti
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

CFR 1907 Cluj Lịch sử đội

CFR 1907 Cluj logo
CFR 1907 Cluj
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dinamo Bucuresti0 - 0DUNY
HOME
Universitatea Craiova0 - 0DUNN
AWAY
Rapid2 - 1WOYY
HOME
Universitatea Cluj1 - 0WUNY
AWAY
Arges Pitesti1 - 0WUNN
HOME
Dinamo Bucuresti1 - 1DUYN
AWAY
Universitatea Craiova0 - 2LUNY
HOME
Rapid1 - 0WUNN
AWAY
Universitatea Cluj1 - 2LOYN
HOME
Dinamo Bucuresti2 - 0WUNN

Arges Pitesti Lịch sử đội

Arges Pitesti logo
Arges Pitesti
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Rapid2 - 2DOYN
AWAY
Dinamo Bucuresti1 - 2LOYN
AWAY
Universitatea Cluj0 - 1LUNN
HOME
Universitatea Craiova0 - 1LUNN
HOME
CFR 1907 Cluj0 - 1LUNN
AWAY
Rapid0 - 0DUNY
HOME
Dinamo Bucuresti1 - 1DUYY
HOME
Universitatea Cluj0 - 1LUNN
AWAY
Universitatea Craiova1 - 0WUNY
HOME
Unirea Slobozia0 - 0DUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Romania Liga I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Universitatea Craiova21117337201740WWDDW
2Rapid21116434201439LLDWL
3FC Botosani21108330151538LDDWD
4Dinamo Bucuresti21108332181438LWDWD
5Arges Pitesti2110472721634LDWWL
6Oţelul2196632181433WWWLD
7Universitatea Cluj219662619733WWWDW
8Uta Arad218852629-332WDWWL
9FCSB218763126531WWDWD
10Farul Constanta217682625127LDLLD
11CFR 1907 Cluj216872933-426WWDLW
12Unirea Slobozia2163122131-1021WLLLL
13Petrolul Ploiesti214891620-420DLLWD
14Csikszereda2137112148-2716LLLLW
15AFC Hermannstadt2127121735-1813DLLLD
16Metaloglobus2125141946-2711LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ