Romania Liga I
Arges Pitesti logo
Arges Pitesti
Rapid logo
Rapid

Thống kê đội

Romania Liga I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Arges Pitesti
VS
Rapid
29
Trận đã chơi
29
13 - 4 - 12
Kết quả
12 - 7 - 10
44.8%
% Thắng
41.4%
1.1
Bàn thắng
1.3
0.9
Bàn thua
1.1
3.1
Sút trúng đích
4.3
5.1
Sút trượt
5
2.7
Cú sút bị chặn
4.3
43.1
Kiểm soát bóng
53.2
67.4
Độ chính xác chuyền bóng
81.9
13.1
Phạm lỗi
11.6
2.7
Cứu thua của thủ môn
2.8
2.4
Thẻ vàng
2.1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/13/2026
Arges Pitesti
D 0 - 0 D
Rapid
AWAY
UN
12/2/2025HOME
Arges Pitesti
W 2 - 1 L
Rapid
OY
7/11/2025HOME
Arges Pitesti
L 0 - 2 W
Rapid
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Arges Pitesti Lịch sử đội

Arges Pitesti logo
Arges Pitesti
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dinamo Bucuresti1 - 2LOYN
AWAY
Universitatea Cluj0 - 1LUNN
HOME
Universitatea Craiova0 - 1LUNN
HOME
CFR 1907 Cluj0 - 1LUNN
AWAY
Rapid0 - 0DUNY
HOME
Dinamo Bucuresti1 - 1DUYY
HOME
Universitatea Cluj0 - 1LUNN
AWAY
Universitatea Craiova1 - 0WUNY
HOME
Unirea Slobozia0 - 0DUNY
AWAY
Dinamo Bucuresti1 - 0WUNN

Rapid Lịch sử đội

Rapid logo
Rapid
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Universitatea Cluj0 - 1LUNY
HOME
CFR 1907 Cluj1 - 2LOYY
AWAY
Dinamo Bucuresti1 - 3LOYY
AWAY
Universitatea Craiova0 - 1LUNN
HOME
Arges Pitesti0 - 0DUNY
HOME
Universitatea Cluj1 - 2LOYY
AWAY
CFR 1907 Cluj0 - 1LUNY
HOME
Dinamo Bucuresti3 - 2WOYY
HOME
Universitatea Craiova1 - 1DUYN
AWAY
Unirea Slobozia2 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Romania Liga I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Universitatea Craiova21117337201740WWDDW
2Rapid21116434201439LLDWL
3FC Botosani21108330151538LDDWD
4Dinamo Bucuresti21108332181438LWDWD
5Arges Pitesti2110472721634LDWWL
6Oţelul2196632181433WWWLD
7Universitatea Cluj219662619733WWWDW
8Uta Arad218852629-332WDWWL
9FCSB218763126531WWDWD
10Farul Constanta217682625127LDLLD
11CFR 1907 Cluj216872933-426WWDLW
12Unirea Slobozia2163122131-1021WLLLL
13Petrolul Ploiesti214891620-420DLLWD
14Csikszereda2137112148-2716LLLLW
15AFC Hermannstadt2127121735-1813DLLLD
16Metaloglobus2125141946-2711LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ