England League Two
Shrewsbury logo
Shrewsbury
Bristol Rovers logo
Bristol Rovers

Match Events

William Boyle
43'
63'
Fabrizio Cavegn
Isaac England
67'
68'
Taylor Moore
88'
Fabrizio Cavegn
90'
Fabrizio Cavegn

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shrewsbury
VS
Bristol Rovers
23
Trận đã chơi
23
4 - 7 - 12
Kết quả
5 - 3 - 15
17.4%
% Thắng
21.7%
0.9
Bàn thắng
0.8
1.7
Bàn thua
1.9
2.9
Sút trúng đích
2.7
4.4
Sút trượt
4.3
4
Cú sút bị chặn
4
45
Kiểm soát bóng
52.8
61.7
Độ chính xác chuyền bóng
66
12
Phạm lỗi
12.4
2.8
Cứu thua của thủ môn
2.3
2.6
Thẻ vàng
2.4
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shrewsbury Lịch sử đội

Shrewsbury logo
Shrewsbury
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Grimsby0 - 1LUNN
AWAY
Cheltenham1 - 3LOYY
HOME
Chesterfield0 - 1LUNN
AWAY
Walsall1 - 1DUYY
HOME
Grimsby1 - 1DUYN
HOME
Gillingham3 - 3DOYN
AWAY
Fleetwood Town1 - 3LOYN
HOME
Newport County1 - 0WUNY
AWAY
Crewe1 - 3LOYN
AWAY
Oldham2 - 2DOYN

Bristol Rovers Lịch sử đội

Bristol Rovers logo
Bristol Rovers
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Barnet0 - 2LUNN
HOME
Bromley2 - 3LOYN
AWAY
Crewe1 - 1DUYN
HOME
Swindon Town0 - 3LONN
AWAY
Barnet0 - 4LONY
HOME
Notts County0 - 1LUNY
AWAY
Cheltenham0 - 1LUNY
AWAY
Accrington ST1 - 3LOYY
HOME
Gillingham0 - 1LUNY
AWAY
Crawley Town0 - 4LONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Shrewsbury
HOME
2.55
DRAW
3.2
Bristol Rovers
AWAY
2.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.08
UNDER
1.73
BTTS
YES
1.8
NO
1.91

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ