England League Two
Oldham logo
Oldham
Walsall logo
Walsall
Match Events
22'
Lewis Warrington
27'
Daniel Kanu
Tom Pett
36'
45'
Daniel Cox
Mike Fondop
77'
Jamie Robson
90'

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Oldham
VS
Walsall
18
Trận đã chơi
18
5 - 8 - 5
Kết quả
11 - 2 - 5
27.8%
% Thắng
61.1%
0.9
Bàn thắng
1.6
0.7
Bàn thua
1
4.2
Sút trúng đích
4.6
5.4
Sút trượt
4.4
4.8
Cú sút bị chặn
2.6
49.5
Kiểm soát bóng
38.7
65.6
Độ chính xác chuyền bóng
61.9
13.4
Phạm lỗi
12
2.5
Cứu thua của thủ môn
2.2
1.7
Thẻ vàng
1.7
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Oldham Lịch sử đội

Oldham logo
Oldham
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Accrington ST0 - 1LUNY
HOME
Newport County3 - 0WONY
HOME
Crewe0 - 0DUNY
AWAY
Harrogate Town1 - 0WUNY
HOME
Shrewsbury2 - 2DOYY
AWAY
Salford City0 - 1LUNY
HOME
Barrow0 - 0DUNY
AWAY
Notts County1 - 3LOYY
HOME
Barnet1 - 1DUYN
AWAY
Cheltenham3 - 0WONY

Walsall Lịch sử đội

Walsall logo
Walsall
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bromley3 - 1WOYN
AWAY
Harrogate Town2 - 0WUNY
HOME
Colchester0 - 2LUNY
AWAY
Newport County4 - 2WOYY
AWAY
Cheltenham0 - 1LUNN
HOME
Barrow1 - 2LOYY
AWAY
Crawley Town1 - 1DUYY
HOME
Bristol Rovers2 - 1WOYN
AWAY
Accrington ST3 - 1WOYN
HOME
Tranmere4 - 2WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Oldham
HOME
2.7
DRAW
3
Walsall
AWAY
2.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.35
UNDER
1.57
BTTS
YES
1.91
NO
1.8
Đội hình
Oldham

Oldham

(5-3-2)

Matthew Hudson
Jamie Robson
Emmanuel Monthe
Donervon Daniels
Dynel Simeu
Will Sutton
Luke Hannant
Ryan Woods
Tom Pett
Mike Fondop
Joe Quigley
Jamille Matt
Daniel Kanu
Vincent Harper
Charlie Lakin
Jamie Jellis
Connor Barrett
Lewis Warrington
Daniel Cox
Aden Flint
Rico Browne
Myles Roberts
Walsall

Walsall

(3-1-4-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ