England League Two
Oldham logo
Oldham
Crawley Town logo
Crawley Town

Match Events

14'
Taylor Richards
Jamie Robson
32'
Jack Stevens
38'
Ryan Woods
42'
Mike Fondop
45'
Jack Stevens
51'
Jake Caprice
70'

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Oldham
VS
Crawley Town
31
Trận đã chơi
34
10 - 12 - 9
Kết quả
6 - 10 - 18
32.3%
% Thắng
17.6%
1.1
Bàn thắng
1
1
Bàn thua
1.6
4.6
Sút trúng đích
4.2
4.9
Sút trượt
5
3.9
Cú sút bị chặn
4.2
47.6
Kiểm soát bóng
58.1
63.6
Độ chính xác chuyền bóng
74.9
13
Phạm lỗi
11.9
2.7
Cứu thua của thủ môn
3
2
Thẻ vàng
2.5
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/13/2025
Oldham
D 2 - 2 D
Crawley Town
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Oldham Lịch sử đội

Oldham logo
Oldham
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Gillingham3 - 0WONN
HOME
Bristol Rovers2 - 0WUNN
HOME
Fleetwood Town1 - 1DUYY
AWAY
Swindon Town0 - 3LONN
HOME
Cambridge United0 - 3LONN
AWAY
Barnet2 - 3LOYY
HOME
Cheltenham2 - 1WOYY
HOME
Chesterfield1 - 1DUYY
AWAY
Walsall2 - 1WOYY
AWAY
Grimsby0 - 0DUNN

Crawley Town Lịch sử đội

Crawley Town logo
Crawley Town
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Chesterfield1 - 1DUYN
AWAY
Milton Keynes Dons0 - 0DUNN
AWAY
Tranmere0 - 2LUNY
HOME
Cambridge United0 - 3LONN
HOME
Crewe0 - 1LUNN
HOME
Harrogate Town2 - 0WUNY
AWAY
Walsall0 - 0DUNY
AWAY
Barrow1 - 0WUNN
HOME
Notts County1 - 2LOYY
AWAY
Cheltenham0 - 3LONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Oldham
HOME
1.9
DRAW
3.4
Crawley Town
AWAY
4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.8
NO
1.91

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ