England League Two
Harrogate Town logo
Harrogate Town
Bromley logo
Bromley

Match Events

Liam Gibson
31'
84'
Carl Jenkinson

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Harrogate Town
VS
Bromley
33
Trận đã chơi
32
6 - 7 - 20
Kết quả
18 - 10 - 4
18.2%
% Thắng
56.3%
0.7
Bàn thắng
1.8
1.5
Bàn thua
1.1
3.1
Sút trúng đích
4.5
4.2
Sút trượt
4.5
3.3
Cú sút bị chặn
4.2
46.8
Kiểm soát bóng
42.9
65.8
Độ chính xác chuyền bóng
53.8
10.8
Phạm lỗi
11.4
3.4
Cứu thua của thủ môn
2.7
1.8
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/30/2025
Harrogate Town
L 0 - 2 W
Bromley
HOME
UN
2/22/2025
Harrogate Town
L 0 - 2 W
Bromley
HOME
UN
8/10/2024HOME
Harrogate Town
L 0 - 2 W
Bromley
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Harrogate Town Lịch sử đội

Harrogate Town logo
Harrogate Town
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Barrow1 - 0WUNY
AWAY
Chesterfield1 - 1DUYY
HOME
Cambridge United2 - 1WOYN
HOME
Swindon Town0 - 1LUNY
AWAY
Crawley Town0 - 2LUNY
HOME
Fleetwood Town1 - 2LOYY
HOME
Gillingham0 - 3LONN
AWAY
Shrewsbury0 - 1LUNN
AWAY
Crewe1 - 1DUYN
HOME
Tranmere0 - 2LUNY

Bromley Lịch sử đội

Bromley logo
Bromley
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Cheltenham1 - 1DUYY
HOME
Notts County1 - 1DUYN
AWAY
Fleetwood Town2 - 1WOYN
AWAY
Gillingham4 - 1WOYN
HOME
Crewe2 - 2DOYN
HOME
Swindon Town2 - 1WOYY
AWAY
Chesterfield0 - 0DUNY
AWAY
Tranmere2 - 0WUNN
HOME
Newport County2 - 1WOYY
AWAY
Crawley Town3 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Harrogate Town
HOME
4.75
DRAW
3.7
Bromley
AWAY
1.73
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.05
UNDER
1.75
BTTS
YES
1.91
NO
1.8

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ