England League Two
Gillingham logo
Gillingham
Oldham logo
Oldham

Match Events

11'
Calum Kavanagh
17'
Emmanuel Monthe
36'
Jamie Robson
45'
Calum Kavanagh
Travis Akomeah
48'
Bradley Dack
68'
78'
Mike Fondop

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Gillingham
VS
Oldham
31
Trận đã chơi
30
10 - 11 - 10
Kết quả
9 - 12 - 9
32.3%
% Thắng
30%
1.3
Bàn thắng
1
1.2
Bàn thua
1
4.5
Sút trúng đích
4.5
5.2
Sút trượt
5.1
4
Cú sút bị chặn
3.9
47
Kiểm soát bóng
47.8
61.8
Độ chính xác chuyền bóng
63.7
12.9
Phạm lỗi
13
2.5
Cứu thua của thủ môn
2.6
2.4
Thẻ vàng
2
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/30/2025
Gillingham
W 1 - 0 L
Oldham
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Gillingham Lịch sử đội

Gillingham logo
Gillingham
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Chesterfield0 - 1LUNY
AWAY
Crewe0 - 1LUNY
HOME
Tranmere2 - 1WOYY
AWAY
Notts County0 - 1LUNN
HOME
Bromley1 - 4LOYY
AWAY
Harrogate Town3 - 0WONN
HOME
Newport County3 - 2WOYN
AWAY
Swindon Town0 - 2LUNY
HOME
Colchester1 - 1DUYY
HOME
Cambridge United1 - 1DUYY

Oldham Lịch sử đội

Oldham logo
Oldham
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bristol Rovers2 - 0WUNN
HOME
Fleetwood Town1 - 1DUYY
AWAY
Swindon Town0 - 3LONN
HOME
Cambridge United0 - 3LONN
AWAY
Barnet2 - 3LOYY
HOME
Cheltenham2 - 1WOYY
HOME
Chesterfield1 - 1DUYY
AWAY
Walsall2 - 1WOYY
AWAY
Grimsby0 - 0DUNN
HOME
Tranmere3 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Gillingham
HOME
2.15
DRAW
3.2
Oldham
AWAY
3.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.1
UNDER
1.7
BTTS
YES
1.83
NO
1.83

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ