England League Two
Crewe logo
Crewe
Cheltenham logo
Cheltenham

Match Events

Matúš Holíček
1'
20'
Hakeeb Adelakun
Josh March
22'
James Connolly
34'
43'
George Miller
Josh March
77'

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Crewe
VS
Cheltenham
23
Trận đã chơi
23
9 - 5 - 9
Kết quả
8 - 3 - 12
39.1%
% Thắng
34.8%
1.5
Bàn thắng
0.9
1.3
Bàn thua
1.6
4.1
Sút trúng đích
2.7
4.7
Sút trượt
3.8
3.6
Cú sút bị chặn
3.2
49.8
Kiểm soát bóng
46.5
69.2
Độ chính xác chuyền bóng
67.6
12.7
Phạm lỗi
11.8
3
Cứu thua của thủ môn
3.8
1.8
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/10/2025HOME
Crewe
L 2 - 3 W
Cheltenham
OY
12/26/2024
Crewe
L 1 - 2 W
Cheltenham
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Crewe Lịch sử đội

Crewe logo
Crewe
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Newport County0 - 2LUNN
AWAY
Walsall0 - 1LUNY
HOME
Bristol Rovers1 - 1DUYN
AWAY
Tranmere4 - 1WOYN
HOME
Newport County2 - 2DOYN
AWAY
Cambridge United1 - 2LOYN
HOME
Chesterfield3 - 3DOYY
AWAY
Oldham0 - 0DUNY
HOME
Shrewsbury3 - 1WOYY
HOME
Grimsby3 - 2WOYN

Cheltenham Lịch sử đội

Cheltenham logo
Cheltenham
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Swindon Town0 - 2LUNY
HOME
Shrewsbury3 - 1WOYN
AWAY
Barrow2 - 1WOYN
HOME
Harrogate Town1 - 1DUYY
AWAY
Swindon Town1 - 0WUNY
AWAY
Colchester0 - 2LUNN
HOME
Bristol Rovers1 - 0WUNY
AWAY
Tranmere2 - 3LOYY
HOME
Notts County1 - 2LOYY
HOME
Walsall1 - 0WUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Crewe
HOME
1.85
DRAW
3.5
Cheltenham
AWAY
4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.73
NO
2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ