England League Two
Crewe logo
Crewe
Barrow logo
Barrow

Match Events

Max Sanders
10'
Tommi O'Reilly
13'
Calum Agius
17'
18'
Ben Jackson
31'
Isaac Fletcher
Josh March
38'
Mickey Demetriou
40'
Reece Hutchinson
48'
65'
Scott Smith
65'
Freddie Anderson
Calum Agius
90'

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Crewe
VS
Barrow
25
Trận đã chơi
24
10 - 6 - 9
Kết quả
6 - 6 - 12
40%
% Thắng
25%
1.6
Bàn thắng
1.1
1.3
Bàn thua
1.5
4.2
Sút trúng đích
3.3
4.7
Sút trượt
4.3
3.8
Cú sút bị chặn
3.5
49.8
Kiểm soát bóng
44.4
69.3
Độ chính xác chuyền bóng
68.2
12.6
Phạm lỗi
10.3
3
Cứu thua của thủ môn
3.7
1.8
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/20/2025
Crewe
L 0 - 1 W
Barrow
HOME
UN
2/22/2025HOME
Crewe
W 3 - 0 L
Barrow
ON
8/10/2024
Crewe
L 0 - 1 W
Barrow
HOME
UN
1/20/2024
Crewe
W 3 - 1 L
Barrow
HOME
OY
12/22/2023HOME
Crewe
L 1 - 3 W
Barrow
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Crewe Lịch sử đội

Crewe logo
Crewe
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Harrogate Town1 - 1DUYY
HOME
Cheltenham4 - 1WOYY
AWAY
Newport County0 - 2LUNN
AWAY
Walsall0 - 1LUNY
HOME
Bristol Rovers1 - 1DUYN
AWAY
Tranmere4 - 1WOYN
HOME
Newport County2 - 2DOYN
AWAY
Cambridge United1 - 2LOYN
HOME
Chesterfield3 - 3DOYY
AWAY
Oldham0 - 0DUNY

Barrow Lịch sử đội

Barrow logo
Barrow
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Salford City1 - 2LOYY
AWAY
Tranmere3 - 1WOYN
AWAY
Accrington ST1 - 2LOYY
HOME
Cheltenham1 - 2LOYY
AWAY
Gillingham2 - 2DOYN
HOME
Tranmere0 - 3LONY
AWAY
Newport County2 - 2DOYN
HOME
Cambridge United0 - 2LUNN
AWAY
Bromley1 - 2LOYN
HOME
Grimsby2 - 2DOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Crewe
HOME
1.9
DRAW
3.8
Barrow
AWAY
3.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ