England League Two
Cheltenham logo
Cheltenham
Shrewsbury logo
Shrewsbury

Match Events

Hakeeb Adelakun
14'
Jake Bickerstaff
31'
Isaac Hutchinson
54'
63'
John Marquis
Joe Day
70'
73'
William Boyle
Arkell Jude-Boyd
89'
90'
Tommy McDermott
90'
Taylor Perry

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Cheltenham
VS
Shrewsbury
21
Trận đã chơi
21
7 - 3 - 11
Kết quả
4 - 7 - 10
33.3%
% Thắng
19%
0.9
Bàn thắng
1
1.6
Bàn thua
1.6
2.6
Sút trúng đích
3
3.8
Sút trượt
4.6
3
Cú sút bị chặn
4.1
46.1
Kiểm soát bóng
45
67.3
Độ chính xác chuyền bóng
62.3
12.1
Phạm lỗi
11.7
3.8
Cứu thua của thủ môn
2.8
2.1
Thẻ vàng
2.6
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Cheltenham Lịch sử đội

Cheltenham logo
Cheltenham
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Barrow2 - 1WOYN
HOME
Harrogate Town1 - 1DUYY
AWAY
Swindon Town1 - 0WUNY
AWAY
Colchester0 - 2LUNN
HOME
Bristol Rovers1 - 0WUNY
AWAY
Tranmere2 - 3LOYY
HOME
Notts County1 - 2LOYY
HOME
Walsall1 - 0WUNN
AWAY
Newport County2 - 0WUNN
AWAY
Gillingham1 - 1DUYN

Shrewsbury Lịch sử đội

Shrewsbury logo
Shrewsbury
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Chesterfield0 - 1LUNN
AWAY
Walsall1 - 1DUYY
HOME
Grimsby1 - 1DUYN
HOME
Gillingham3 - 3DOYN
AWAY
Fleetwood Town1 - 3LOYN
HOME
Newport County1 - 0WUNY
AWAY
Crewe1 - 3LOYN
AWAY
Oldham2 - 2DOYN
HOME
Crawley Town1 - 0WUNY
HOME
Cambridge United2 - 0WUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Cheltenham
HOME
2.6
DRAW
3.3
Shrewsbury
AWAY
2.55
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.08
UNDER
1.73
BTTS
YES
1.83
NO
1.83

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ