England League Two
Cheltenham logo
Cheltenham
Grimsby logo
Grimsby

Match Events

5'
Kieran Green
30'
Géza Dávid Turi
Robbie Cundy
45'
45'
Evan Khouri
Ben Stevenson
57'
58'
Harvey Rodgers
74'
Andy Cook

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Cheltenham
VS
Grimsby
26
Trận đã chơi
25
9 - 3 - 14
Kết quả
10 - 7 - 8
34.6%
% Thắng
40%
1
Bàn thắng
1.4
1.7
Bàn thua
1.2
3
Sút trúng đích
4.6
3.8
Sút trượt
5.2
3.1
Cú sút bị chặn
4.1
47.3
Kiểm soát bóng
58.8
68.3
Độ chính xác chuyền bóng
71.2
12.1
Phạm lỗi
11.8
3.6
Cứu thua của thủ môn
2
1.9
Thẻ vàng
1.6
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/27/2025
Cheltenham
L 1 - 7 W
Grimsby
HOME
OY
3/1/2025HOME
Cheltenham
D 1 - 1 D
Grimsby
UY
8/17/2024
Cheltenham
L 2 - 3 W
Grimsby
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Cheltenham Lịch sử đội

Cheltenham logo
Cheltenham
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Oldham1 - 2LOYY
HOME
Crawley Town3 - 0WONY
AWAY
Crewe1 - 4LOYY
HOME
Swindon Town0 - 2LUNY
HOME
Shrewsbury3 - 1WOYN
AWAY
Barrow2 - 1WOYN
HOME
Harrogate Town1 - 1DUYY
AWAY
Swindon Town1 - 0WUNY
AWAY
Colchester0 - 2LUNN
HOME
Bristol Rovers1 - 0WUNY

Grimsby Lịch sử đội

Grimsby logo
Grimsby
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Barnet1 - 0WUNY
AWAY
Fleetwood Town1 - 0WUNN
HOME
Shrewsbury1 - 0WUNY
HOME
Oldham0 - 0DUNY
AWAY
Bromley0 - 2LUNY
HOME
Notts County0 - 2LUNY
AWAY
Shrewsbury1 - 1DUYY
HOME
Tranmere1 - 2LOYY
AWAY
Swindon Town2 - 2DOYY
HOME
Chesterfield0 - 1LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Cheltenham
HOME
3.7
DRAW
3.4
Grimsby
AWAY
2
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.05
UNDER
1.75
BTTS
YES
1.83
NO
1.83

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ