England League Two
Cambridge United logo
Cambridge United
Walsall logo
Walsall

Match Events

Ben Knight
45'
Ben Knight
53'
90'
Rico Browne

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Cambridge United
VS
Walsall
23
Trận đã chơi
23
10 - 8 - 5
Kết quả
13 - 4 - 6
43.5%
% Thắng
56.5%
1.1
Bàn thắng
1.4
0.8
Bàn thua
0.9
3.2
Sút trúng đích
4.2
4.1
Sút trượt
4.3
3.5
Cú sút bị chặn
2.5
49.1
Kiểm soát bóng
39.1
64.8
Độ chính xác chuyền bóng
61.7
11.8
Phạm lỗi
11.7
2.1
Cứu thua của thủ môn
2.4
1.8
Thẻ vàng
1.7
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Cambridge United Lịch sử đội

Cambridge United logo
Cambridge United
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Chesterfield1 - 0WUNN
AWAY
Gillingham1 - 1DUYY
HOME
Accrington ST2 - 0WUNY
AWAY
Milton Keynes Dons1 - 1DUYN
HOME
Chesterfield1 - 1DUYY
HOME
Crewe2 - 1WOYY
AWAY
Barrow2 - 0WUNN
HOME
Barnet0 - 0DUNN
AWAY
Salford City0 - 0DUNN
AWAY
Notts County0 - 2LUNY

Walsall Lịch sử đội

Walsall logo
Walsall
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Oldham1 - 2LOYN
HOME
Crewe1 - 0WUNN
AWAY
Notts County0 - 0DUNN
HOME
Shrewsbury1 - 1DUYY
AWAY
Oldham1 - 0WUNN
HOME
Bromley3 - 1WOYN
AWAY
Harrogate Town2 - 0WUNY
HOME
Colchester0 - 2LUNY
AWAY
Newport County4 - 2WOYY
AWAY
Cheltenham0 - 1LUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Cambridge United
HOME
2.25
DRAW
3
Walsall
AWAY
3.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.6
UNDER
1.48
BTTS
YES
2.1
NO
1.67

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ