England League Two
Barnet logo
Barnet
Crewe logo
Crewe

Match Events

Kabongo Tshimanga
7'
32'
Owen Lunt
48'
Reece Hutchinson
72'
Owen Lunt
82'
Alfie Pond

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Barnet
VS
Crewe
28
Trận đã chơi
29
11 - 9 - 8
Kết quả
12 - 7 - 10
39.3%
% Thắng
41.4%
1.3
Bàn thắng
1.6
1
Bàn thua
1.3
4.9
Sút trúng đích
3.9
5.3
Sút trượt
4.5
4.2
Cú sút bị chặn
3.8
56.3
Kiểm soát bóng
49.3
68
Độ chính xác chuyền bóng
69.7
11.7
Phạm lỗi
12.1
2.1
Cứu thua của thủ môn
2.9
1.6
Thẻ vàng
1.8
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/13/2025
Barnet
W 2 - 1 L
Crewe
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Barnet Lịch sử đội

Barnet logo
Barnet
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shrewsbury0 - 0DUNY
HOME
Tranmere1 - 0WUNY
HOME
Oldham3 - 2WOYN
AWAY
Grimsby0 - 1LUNY
HOME
Crawley Town2 - 1WOYY
AWAY
Bristol Rovers2 - 0WUNY
AWAY
Newport County0 - 0DUNY
HOME
Salford City1 - 3LOYN
AWAY
Chesterfield1 - 3LOYY
HOME
Bristol Rovers4 - 0WONY

Crewe Lịch sử đội

Crewe logo
Crewe
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Colchester1 - 0WUNN
AWAY
Bromley2 - 2DOYN
AWAY
Notts County0 - 1LUNY
HOME
Barrow3 - 1WOYN
HOME
Harrogate Town1 - 1DUYY
HOME
Cheltenham4 - 1WOYY
AWAY
Newport County0 - 2LUNN
AWAY
Walsall0 - 1LUNY
HOME
Bristol Rovers1 - 1DUYN
AWAY
Tranmere4 - 1WOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Barnet
HOME
1.62
DRAW
3.75
Crewe
AWAY
5.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.8
NO
1.91

Đội hình

Barnet

Barnet

(3-4-3)

Cieran Slicker
Daniele Collinge
Nikola Tavares
Joe Kizzi
Ryan Glover
Nnamdi Ofoborh
Mark Shelton
Adam Senior
Oliver Hawkins
Kabongo Tshimanga
Idris Kanu
Adrien Thibaut
Josh March
Calum Agius
Tommi O'Reilly
Owen Lunt
Jack Powell
Reece Hutchinson
Alfie Pond
James Connolly
Lewis Billington
Ian Lawlor
Crewe

Crewe

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ