England League Two
Barnet logo
Barnet
Crawley Town logo
Crawley Town

Match Events

Joe Kizzi
5'
Nnamdi Ofoborh
27'
33'
Harry McKirdy
66'
Theo Vassell
72'
Jay Williams
Joe Kizzi
76'

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Barnet
VS
Crawley Town
23
Trận đã chơi
23
8 - 8 - 7
Kết quả
4 - 7 - 12
34.8%
% Thắng
17.4%
1.3
Bàn thắng
1.2
1.1
Bàn thua
1.7
4.8
Sút trúng đích
4.5
5.4
Sút trượt
5
4.1
Cú sút bị chặn
4.3
56.1
Kiểm soát bóng
59.5
68.3
Độ chính xác chuyền bóng
75.7
11.9
Phạm lỗi
12.1
2
Cứu thua của thủ môn
2.9
1.7
Thẻ vàng
2.6
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Barnet Lịch sử đội

Barnet logo
Barnet
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Bristol Rovers2 - 0WUNY
AWAY
Newport County0 - 0DUNY
HOME
Salford City1 - 3LOYN
AWAY
Chesterfield1 - 3LOYY
HOME
Bristol Rovers4 - 0WONY
HOME
Harrogate Town1 - 1DUYY
AWAY
Gillingham1 - 1DUYY
AWAY
Cambridge United0 - 0DUNY
HOME
Milton Keynes Dons2 - 2DOYY
AWAY
Barrow2 - 2DOYY

Crawley Town Lịch sử đội

Crawley Town logo
Crawley Town
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bromley1 - 3LOYN
HOME
Colchester1 - 1DUYN
AWAY
Swindon Town0 - 1LUNY
HOME
Oldham2 - 2DOYN
AWAY
Bromley1 - 3LOYN
AWAY
Salford City3 - 4LOYN
HOME
Accrington ST1 - 1DUYY
AWAY
Gillingham2 - 2DOYY
HOME
Fleetwood Town2 - 1WOYY
HOME
Bristol Rovers4 - 0WONY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Barnet
HOME
1.62
DRAW
4
Crawley Town
AWAY
4.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.73
NO
2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ