England League Two
Barnet logo
Barnet
Cheltenham logo
Cheltenham

Match Events

31'
Isaac Hutchinson
Joe Kizzi
48'
Ryan Glover
52'
Nnamdi Ofoborh
82'
84'
Arkell Jude-Boyd
Nikola Tavares
90'
90'
Arkell Jude-Boyd
90'
Arkell Jude-Boyd

Thống kê đội

England League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Barnet
VS
Cheltenham
30
Trận đã chơi
29
12 - 10 - 8
Kết quả
9 - 3 - 17
40%
% Thắng
31%
1.3
Bàn thắng
1
1
Bàn thua
1.8
4.9
Sút trúng đích
3
5.2
Sút trượt
4
4.3
Cú sút bị chặn
3.2
57
Kiểm soát bóng
48.2
68.9
Độ chính xác chuyền bóng
68.5
11.5
Phạm lỗi
11.8
2.2
Cứu thua của thủ môn
3.7
1.6
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/23/2025
Barnet
W 1 - 0 L
Cheltenham
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Barnet Lịch sử đội

Barnet logo
Barnet
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Walsall3 - 1WOYY
HOME
Crewe1 - 1DUYY
AWAY
Shrewsbury0 - 0DUNY
HOME
Tranmere1 - 0WUNY
HOME
Oldham3 - 2WOYN
AWAY
Grimsby0 - 1LUNY
HOME
Crawley Town2 - 1WOYY
AWAY
Bristol Rovers2 - 0WUNY
AWAY
Newport County0 - 0DUNY
HOME
Salford City1 - 3LOYN

Cheltenham Lịch sử đội

Cheltenham logo
Cheltenham
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Milton Keynes Dons2 - 3LOYY
AWAY
Accrington ST1 - 3LOYY
HOME
Grimsby0 - 2LUNY
AWAY
Oldham1 - 2LOYY
HOME
Crawley Town3 - 0WONY
AWAY
Crewe1 - 4LOYY
HOME
Swindon Town0 - 2LUNY
HOME
Shrewsbury3 - 1WOYN
AWAY
Barrow2 - 1WOYN
HOME
Harrogate Town1 - 1DUYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Barnet
HOME
1.36
DRAW
4.75
Cheltenham
AWAY
7.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.91
NO
1.8

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ