England League One
Rotherham logo
Rotherham
Cardiff logo
Cardiff

Match Events

11'
Ollie Tanner
21'
Ryan Wintle
41'
William Fish
43'
Omari Kellyman
58'
Chris Willock
ArJany Martha
72'
Sam Nombe
79'
86'
David Turnbull
Jamal Baptiste
90'
90'
Isaak Davies

Thống kê đội

England League One
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Rotherham
VS
Cardiff
28
Trận đã chơi
29
8 - 7 - 13
Kết quả
18 - 6 - 5
28.6%
% Thắng
62.1%
1.1
Bàn thắng
1.8
1.4
Bàn thua
1
3.3
Sút trúng đích
5
4.3
Sút trượt
4.9
2.5
Cú sút bị chặn
4.2
44.1
Kiểm soát bóng
62
67.6
Độ chính xác chuyền bóng
82.7
12.6
Phạm lỗi
10.3
3
Cứu thua của thủ môn
2.4
2.2
Thẻ vàng
1.7
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League One Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/16/2025
Rotherham
L 0 - 3 W
Cardiff
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Rotherham Lịch sử đội

Rotherham logo
Rotherham
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Exeter City4 - 0WONY
HOME
Northampton2 - 1WOYY
HOME
AFC Wimbledon1 - 1DUYY
AWAY
Stockport County2 - 3LOYN
HOME
Peterborough0 - 2LUNY
AWAY
Blackpool0 - 4LONN
AWAY
Bolton1 - 2LOYN
HOME
Huddersfield1 - 3LOYY
AWAY
Plymouth0 - 1LUNY
HOME
Blackpool0 - 3LONY

Cardiff Lịch sử đội

Cardiff logo
Cardiff
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Burton Albion2 - 2DOYN
HOME
Barnsley4 - 0WONY
HOME
Stockport County1 - 1DUYY
AWAY
Bradford2 - 1WOYN
AWAY
Leyton Orient1 - 1DUYN
HOME
Wigan1 - 0WUNY
AWAY
Wycombe1 - 1DUYN
HOME
Stevenage2 - 1WOYY
HOME
Exeter City1 - 0WUNY
AWAY
Lincoln1 - 2LOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Rotherham
HOME
3.5
DRAW
3.5
Cardiff
AWAY
2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.9
UNDER
1.9
BTTS
YES
1.75
NO
2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League One
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Cardiff22152540231747WWLWW
2Lincoln23135534231144WWWDW
3Bradford22127332211143WWLWW
4Stockport County2211563329438WLWLW
5Huddersfield23114842311137WWWDD
6Bolton2210753021937LWLWW
7Stevenage2110652517836LDDWL
8Luton2310583328535WWLDD
9Wycombe237882927229DLWDL
10Reading227872928129DWWLL
11Mansfield Town228592828029WWLDL
12Wigan227872525029WLLDW
13Blackpool2385102930-129WWWDW
14Peterborough2292112628-229DWWWW
15Barnsley208483232028LLLWL
16Leyton Orient2384113438-428LLWLD
17AFC Wimbledon2284102430-628LDLDL
18Burton Albion227692329-627LWDDL
19Northampton2283112228-627LLWLD
20Exeter City2282122221126WLWLW
21Plymouth2382132838-1026DLWWW
22Rotherham2366112233-1124LLLLL
23Doncaster2364132340-1722LLLLL
24Port Vale2236131330-1715LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ