Special Event

Share on X to get a 7-day premium benefit!

Claim Benefit
England League One
Plymouth logo
Plymouth
Wycombe logo
Wycombe
Match Events
11'
Dan Casey
Bali Mumba
33'
44'
Ewan Henderson
80'
Will Norris
Julio Pleguezuelo
83'
Aribim Pepple
90'

Xem trước

Plymouth vs Wycombe: Chờ Đợi Bất Ngờ Từ Đội Khách

Plymouth tiếp đón Wycombe trong khuôn khổ vòng 23 League One. Plymouth đang cho thấy sự bất ổn nơi hàng thủ, trong khi Wycombe dù có thành tích sân khách không tốt nhưng vẫn ẩn chứa nhiều yếu tố bất ngờ.

Plymouth có xu hướng chơi tấn công biên, trong khi Wycombe có lối chơi chắc chắn, chờ đợi thời cơ phản công. Trận đấu có thể diễn ra với thế trận giằng co, hai đội sẽ tập trung vào sự an toàn nơi phần sân nhà.

Thống kê đội

England League One
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Plymouth
VS
Wycombe
22
Trận đã chơi
22
8 - 1 - 13
Kết quả
7 - 7 - 8
36.4%
% Thắng
31.8%
1.2
Bàn thắng
1.3
1.7
Bàn thua
1.2
3.3
Sút trúng đích
4.3
4
Sút trượt
4.1
3.2
Cú sút bị chặn
4.1
51.4
Kiểm soát bóng
55
71.5
Độ chính xác chuyền bóng
75.4
10.5
Phạm lỗi
10.4
3.1
Cứu thua của thủ môn
2.1
2.5
Thẻ vàng
1.7
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Điểm chính

  • • Plymouth thủng lưới trung bình 1.7 bàn/trận.
  • • Wycombe có tỷ lệ kiểm soát bóng tốt hơn đối thủ.
  • • Cả hai đội đều có xu hướng để thủng lưới.

Dự đoán AI

Wycombe có khả năng tận dụng những sơ hở của hàng thủ Plymouth. Dù phong độ sân khách không tốt, nhưng Wycombe vẫn có thể tạo ra bất ngờ. Tỷ lệ cược cho thấy có giá trị ở cửa đội khách.

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    78%
    Wycombe AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    68%
    Wycombe AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    68%
    Wycombe AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    63%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (vi)
    by google
    75%
    Wycombe AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    57%
    O/U
    50%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Plymouth HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    47%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    72%
    Plymouth HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    53%
    BTTS
    47%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (nl)
    by meta-llama
    80%
    Plymouth HOME
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    47%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    Wycombe AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    37%
    BTTS
    50%
  • microsoft/phi-4-multimodal-instruct
    phi-4-multimodal-instruct (id)
    by microsoft
    78%
    Plymouth HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    50%
    BTTS
    60%
  • mistralai/mistral-nemo
    mistral-nemo (de)
    by mistralai
    78%
    Plymouth HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    53%
    O/U
    40%
    BTTS
    50%
  • openai/gpt-oss-120b:exacto
    gpt-oss-120b:exacto (tr)
    by openai
    78%
    Plymouth HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    47%
    BTTS
    40%
  • qwen/qwen-turbo
    qwen-turbo (th)
    by qwen
    85%
    Wycombe AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    43%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    68%
    Plymouth HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    67%
    BTTS
    47%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    72%
    Plymouth HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    57%
    BTTS
    57%

Đối đầu (H2H)

League One
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/9/2025
Plymouth
W 1 - 0 L
Wycombe
AWAY
UN
11/1/2025
Plymouth
L 0 - 2 W
Wycombe
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Plymouth Lịch sử đội

Plymouth logo
Plymouth
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Reading1 - 4LOYY
AWAY
Doncaster5 - 1WOYN
HOME
Rotherham1 - 0WUNN
AWAY
Wycombe1 - 0WUNN
HOME
Bradford0 - 1LUNY
HOME
Northampton0 - 3LONN
AWAY
Port Vale1 - 0WUNN
AWAY
Huddersfield1 - 3LOYN
AWAY
Mansfield Town0 - 2LUNN
AWAY
Exeter City0 - 2LUNN

Plymouth vừa trải qua trận thua đậm, hàng thủ để lộ nhiều khoảng trống. Phong độ gần đây của họ trên sân nhà cũng không mấy khả quan, chỉ thắng 1 trong 3 trận gần nhất. Tuy nhiên, khả năng tấn công của Plymouth vẫn có thể gây ra khó khăn cho đối thủ.

Wycombe Lịch sử đội

Wycombe logo
Wycombe
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Luton0 - 4LONN
HOME
Bolton2 - 1WOYY
AWAY
Burton Albion0 - 0DUNY
HOME
Plymouth0 - 1LUNY
AWAY
Rotherham1 - 1DUYY
HOME
Lincoln3 - 2WOYN
AWAY
Port Vale0 - 0DUNY
HOME
Leyton Orient4 - 1WOYY
HOME
Huddersfield3 - 0WONY
AWAY
Blackpool1 - 1DUYN

Wycombe có thành tích sân khách không tốt, nhưng họ lại có khả năng gây bất ngờ. Khả năng kiểm soát bóng và chuyền bóng của họ ở mức khá. Điểm yếu của Wycombe là khả năng dứt điểm, nhưng họ có thể tận dụng những sai lầm của đối phương.

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Plymouth
HOME
2.88
DRAW
3.25
Wycombe
AWAY
2.38
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.75
NO
2
Đội hình
Plymouth

Plymouth

(4-4-2)

Conor Hazard
Matthew Sorinola
Alex Mitchell
Julio Pleguezuelo
Joe Edwards
Bali Mumba
Brendan Sarpong-Wiredu
Malachi Boateng
Xavier Amaechi
Owen Oseni
Lorent Tolaj
Cauley Woodrow
Sam Bell
Jamie Mullins
Fred Onyedinma
Ewan Henderson
Luke Leahy
Daniel Harvie
Anders Hagelskjær
Dan Casey
Jack Grimmer
Will Norris
Wycombe

Wycombe

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League One
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Cardiff22152540231747WWLWW
2Lincoln23135534231144WWWDW
3Bradford22127332211143WWLWW
4Stockport County2211563329438WLWLW
5Huddersfield23114842311137WWWDD
6Bolton2210753021937LWLWW
7Stevenage2110652517836LDDWL
8Luton2310583328535WWLDD
9Wycombe237882927229DLWDL
10Reading227872928129DWWLL
11Mansfield Town228592828029WWLDL
12Wigan227872525029WLLDW
13Blackpool2385102930-129WWWDW
14Peterborough2292112628-229DWWWW
15Barnsley208483232028LLLWL
16Leyton Orient2384113438-428LLWLD
17AFC Wimbledon2284102430-628LDLDL
18Burton Albion227692329-627LWDDL
19Northampton2283112228-627LLWLD
20Exeter City2282122221126WLWLW
21Plymouth2382132838-1026DLWWW
22Rotherham2366112233-1124LLLLL
23Doncaster2364132340-1722LLLLL
24Port Vale2236131330-1715LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ