England League One
Leyton Orient logo
Leyton Orient
Port Vale logo
Port Vale

Match Events

2'
Kyle John
22'
Funso Ojo
Dominic Ballard
34'
72'
Liam Gordon
Kaelan Casey
80'

Thống kê đội

England League One
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Leyton Orient
VS
Port Vale
28
Trận đã chơi
25
9 - 5 - 14
Kết quả
4 - 6 - 15
32.1%
% Thắng
16%
1.4
Bàn thắng
0.8
1.7
Bàn thua
1.5
3.6
Sút trúng đích
3.1
4
Sút trượt
5.6
3.6
Cú sút bị chặn
3.3
51.8
Kiểm soát bóng
47
70.1
Độ chính xác chuyền bóng
70.5
13
Phạm lỗi
10.6
2.8
Cứu thua của thủ môn
2
2
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League One Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/6/2025
Leyton Orient
W 3 - 2 L
Port Vale
HOME
OY
3/12/2024HOME
Leyton Orient
D 0 - 0 D
Port Vale
UN
2/6/2024
Leyton Orient
W 1 - 0 L
Port Vale
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Leyton Orient Lịch sử đội

Leyton Orient logo
Leyton Orient
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Doncaster0 - 3LONN
AWAY
Bolton1 - 2LOYN
HOME
Reading3 - 1WOYY
HOME
Cardiff1 - 1DUYN
HOME
AFC Wimbledon1 - 3LOYN
AWAY
Luton0 - 3LONY
AWAY
Peterborough0 - 1LUNY
HOME
Bradford2 - 1WOYN
AWAY
Barnsley2 - 3LOYN
HOME
Luton1 - 1DUYN

Port Vale Lịch sử đội

Port Vale logo
Port Vale
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Exeter City1 - 3LOYY
AWAY
Mansfield Town0 - 3LONN
HOME
Blackpool5 - 1WOYY
AWAY
Bradford0 - 1LUNN
AWAY
Huddersfield0 - 5LONY
HOME
Peterborough0 - 1LUNY
AWAY
Luton2 - 2DOYN
AWAY
Lincoln0 - 1LUNY
HOME
Plymouth0 - 1LUNY
HOME
Wycombe0 - 0DUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Leyton Orient
HOME
2.15
DRAW
3.2
Port Vale
AWAY
3.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.05
UNDER
1.75
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Chấn thương / Treo giò

Leyton Orient Chấn thương / Treo giò

Leyton Orient logo
Leyton Orient
NameReasonTypeG/A
J. GrahamKnee injuryMissing Fixture- / -

Port Vale Chấn thương / Treo giò

Port Vale logo
Port Vale
NameReasonTypeG/A

Bảng xếp hạng giải đấu

England League One
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Cardiff22152540231747WWLWW
2Lincoln23135534231144WWWDW
3Bradford22127332211143WWLWW
4Stockport County2211563329438WLWLW
5Huddersfield23114842311137WWWDD
6Bolton2210753021937LWLWW
7Stevenage2110652517836LDDWL
8Luton2310583328535WWLDD
9Wycombe237882927229DLWDL
10Reading227872928129DWWLL
11Mansfield Town228592828029WWLDL
12Wigan227872525029WLLDW
13Blackpool2385102930-129WWWDW
14Peterborough2292112628-229DWWWW
15Barnsley208483232028LLLWL
16Leyton Orient2384113438-428LLWLD
17AFC Wimbledon2284102430-628LDLDL
18Burton Albion227692329-627LWDDL
19Northampton2283112228-627LLWLD
20Exeter City2282122221126WLWLW
21Plymouth2382132838-1026DLWWW
22Rotherham2366112233-1124LLLLL
23Doncaster2364132340-1722LLLLL
24Port Vale2236131330-1715LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ