Special Event

Share on X to get a 7-day premium benefit!

Claim Benefit
England League One
Huddersfield logo
Huddersfield
Port Vale logo
Port Vale
Match Events
Leo Castledine
5'
14'
George Byers
Ryan Ledson
15'
Bojan Radulović
32'
Alfie May
50'
Leo Castledine
58'
Ruben Roosken
73'
Cameron Ashia
88'
90'
Ben Heneghan

Xem trước

Huddersfield vs Port Vale: Chủ nhà hướng đến chiến thắng trên sân nhà

Trận đấu giữa Huddersfield và Port Vale tại League One hứa hẹn nhiều bất ngờ. Huddersfield với phong độ sân nhà ấn tượng sẽ đối đầu với một Port Vale đang gặp khó khăn, đặc biệt là trong khâu ghi bàn.

Huddersfield nhiều khả năng sẽ triển khai thế trận tấn công, tận dụng lợi thế sân nhà và sự yếu kém của đối thủ. Port Vale sẽ tập trung vào phòng ngự, tìm kiếm cơ hội từ những pha phản công nhanh. Trận đấu có thể sẽ nghiêng về Huddersfield nếu họ tận dụng tốt các tình huống cố định.

Thống kê đội

England League One
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Huddersfield
VS
Port Vale
21
Trận đã chơi
20
9 - 4 - 8
Kết quả
3 - 6 - 11
42.9%
% Thắng
15%
1.7
Bàn thắng
0.7
1.5
Bàn thua
1.2
4.9
Sút trúng đích
3.3
4.3
Sút trượt
6
3.9
Cú sút bị chặn
3.3
51.6
Kiểm soát bóng
46.4
75.4
Độ chính xác chuyền bóng
70.1
12.5
Phạm lỗi
10.8
2.6
Cứu thua của thủ môn
2.3
1.6
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Điểm chính

  • • Huddersfield ghi trung bình 1.8 bàn/trận trên sân nhà.
  • • Port Vale chỉ ghi trung bình 0.8 bàn/trận trên sân khách.
  • • Khả năng hai đội cùng ghi bàn (BTTS) có vẻ thấp.

Dự đoán AI

Huddersfield có lợi thế sân nhà và phong độ tốt hơn. Port Vale đang gặp khó khăn trong việc ghi bàn. Huddersfield có xu hướng chơi tấn công, trong khi Port Vale có thể sẽ tập trung phòng ngự. Tỷ lệ cược cho thấy sự tin tưởng vào chiến thắng của Huddersfield.

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    78%
    Huddersfield HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    67%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    75%
    Huddersfield HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    50%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Huddersfield HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    53%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Huddersfield HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    53%
    O/U
    50%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (vi)
    by google
    72%
    Huddersfield HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    57%
    O/U
    53%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Huddersfield HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    47%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    Huddersfield HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    60%
    O/U
    47%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (nl)
    by meta-llama
    85%
    Huddersfield HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    50%
    BTTS
    43%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    80%
    Huddersfield HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    40%
    BTTS
    53%
  • microsoft/phi-4-multimodal-instruct
    phi-4-multimodal-instruct (id)
    by microsoft
    85%
    Huddersfield HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    53%
    O/U
    40%
    BTTS
    50%
  • mistralai/mistral-nemo
    mistral-nemo (de)
    by mistralai
    85%
    Huddersfield HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    47%
    BTTS
    50%
  • openai/gpt-oss-120b:exacto
    gpt-oss-120b:exacto (tr)
    by openai
    78%
    Huddersfield HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    53%
    BTTS
    53%
  • qwen/qwen-turbo
    qwen-turbo (th)
    by qwen
    85%
    Huddersfield HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    53%
    BTTS
    50%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    82%
    Huddersfield HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    63%
    BTTS
    43%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    85%
    Huddersfield HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    63%
    BTTS
    43%

Đối đầu (H2H)

League One
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Huddersfield Lịch sử đội

Huddersfield logo
Huddersfield
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Rotherham3 - 1WOYN
HOME
Wigan1 - 1DUYY
AWAY
Northampton1 - 1DUYN
AWAY
Cardiff2 - 3LOYY
HOME
AFC Wimbledon3 - 3DOYY
AWAY
Luton1 - 2LOYY
AWAY
Mansfield Town3 - 1WOYN
HOME
Plymouth3 - 1WOYY
AWAY
Wycombe0 - 3LONN
HOME
Bolton1 - 2LOYY

Huddersfield thể hiện sự ổn định trên sân nhà, đặc biệt là khả năng tấn công có dấu hiệu cải thiện. Hiệu suất ghi bàn trung bình ở mức khá, nhưng hàng thủ đôi khi vẫn để lộ sơ hở. Lối chơi thiên về kiểm soát bóng, tuy nhiên, các đường chuyền cuối cùng chưa thực sự sắc sảo.

Port Vale Lịch sử đội

Port Vale logo
Port Vale
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Peterborough0 - 1LUNY
AWAY
Luton2 - 2DOYN
AWAY
Lincoln0 - 1LUNY
HOME
Plymouth0 - 1LUNY
HOME
Wycombe0 - 0DUNY
AWAY
Bolton0 - 4LONY
HOME
Stockport County0 - 3LONN
AWAY
Wigan0 - 1LUNY
AWAY
AFC Wimbledon1 - 1DUYY
HOME
Northampton0 - 0DUNN

Port Vale đang trong giai đoạn khó khăn, đặc biệt là ở khả năng ghi bàn. Lối chơi thiếu đột biến và dễ bị bắt bài. Hàng thủ thường xuyên mắc sai lầm, dẫn đến những kết quả bất lợi. Khả năng gây bất ngờ là rất thấp.

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Huddersfield
HOME
1.75
DRAW
3.6
Port Vale
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.8
NO
1.95
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England League One
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Cardiff22152540231747WWLWW
2Lincoln23135534231144WWWDW
3Bradford22127332211143WWLWW
4Stockport County2211563329438WLWLW
5Huddersfield23114842311137WWWDD
6Bolton2210753021937LWLWW
7Stevenage2110652517836LDDWL
8Luton2310583328535WWLDD
9Wycombe237882927229DLWDL
10Reading227872928129DWWLL
11Mansfield Town228592828029WWLDL
12Wigan227872525029WLLDW
13Blackpool2385102930-129WWWDW
14Peterborough2292112628-229DWWWW
15Barnsley208483232028LLLWL
16Leyton Orient2384113438-428LLWLD
17AFC Wimbledon2284102430-628LDLDL
18Burton Albion227692329-627LWDDL
19Northampton2283112228-627LLWLD
20Exeter City2282122221126WLWLW
21Plymouth2382132838-1026DLWWW
22Rotherham2366112233-1124LLLLL
23Doncaster2364132340-1722LLLLL
24Port Vale2236131330-1715LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ