South-Korea K League 1
Incheon United logo
Incheon United
Bucheon FC 1995 logo
Bucheon FC 1995

Thống kê đội

South-Korea K League 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Incheon United
VS
Bucheon FC 1995
24
Trận đã chơi
24
8 - 7 - 9
Kết quả
6 - 9 - 9
33.3%
% Thắng
25%
1.3
Bàn thắng
1
1.1
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

K League 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/26/2026HOME
Incheon United
D 1 - 1 D
Bucheon FC 1995
UY
4/18/2026
Incheon United
D 2 - 2 D
Bucheon FC 1995
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Incheon United Lịch sử đội

Incheon United logo
Incheon United
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Jeonbuk Motors1 - 1DUY-
AWAY
FC Anyang1 - 2LOY-
AWAY
Gwangju FC1 - 0WUN-
HOME
Gimcheon Sangmu FC1 - 1DUY-
AWAY
Jeju United FC3 - 3DOY-
HOME
Bucheon FC 19951 - 1DUY-
HOME
Jeonbuk Motors1 - 0WUN-
HOME
FC Anyang0 - 1LUN-
AWAY
FC Seoul0 - 1LUN-
HOME
Gwangju FC4 - 0WON-

Bucheon FC 1995 Lịch sử đội

Bucheon FC 1995 logo
Bucheon FC 1995
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Seoul0 - 1LUN-
HOME
Pohang Steelers3 - 0WON-
HOME
Jeonbuk Motors3 - 2WOY-
HOME
Gwangju FC0 - 0DUN-
AWAY
Incheon United1 - 1DUY-
HOME
FC Anyang2 - 3LOY-
HOME
FC Seoul1 - 3LOY-
AWAY
Gimcheon Sangmu FC1 - 1DUY-
AWAY
Daejeon Citizen2 - 2DOY-
HOME
Pohang Steelers2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Incheon United
HOME
1.73
DRAW
3.4
Bucheon FC 1995
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.1
UNDER
1.7
BTTS
YES
2
NO
1.73

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

South-Korea K League 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
K-League
1FC Seoul27185453213259WWWWW
2Jeonbuk Motors27119734231142WDDWL
3Ulsan Hyundai FC27125104137441DWLLL
4Gangwon FC26101063324940WDDLW
5Jeju United FC2710983127439DWLDW
6Daejeon Citizen2798104032835WLWWL
7Pohang Steelers27105122431-735LDWLW
8FC Anyang2781093342-934LDWLL
9Incheon United2697103229334LDLWD
10Bucheon FC 199527710102834-631LDLWW
11Gimcheon Sangmu FC2741672634-828DLDDD
12Gwangju FC27110161859-4113DLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ