Hàn Quốc K League 1
FC Anyang logo
FC Anyang
Bucheon FC 1995 logo
Bucheon FC 1995

Thống kê đội

Hàn Quốc K League 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Anyang
VS
Bucheon FC 1995
25
Trận đã chơi
24
8 - 9 - 8
Kết quả
6 - 9 - 9
32%
% Thắng
25%
1.3
Bàn thắng
1
1.5
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

K League 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/22/2026
FC Anyang
W 3 - 2 L
Bucheon FC 1995
HOME
OY
5/2/2026HOME
FC Anyang
L 0 - 1 W
Bucheon FC 1995
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Anyang Lịch sử đội

FC Anyang logo
FC Anyang
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Incheon United2 - 1WOY-
HOME
FC Seoul0 - 7LON-
AWAY
Jeju United FC0 - 2LUN-
HOME
Daejeon Citizen1 - 2LOY-
AWAY
Ulsan Hyundai FC1 - 3LOY-
HOME
Gangwon FC2 - 1WOY-
AWAY
Bucheon FC 19953 - 2WOY-
HOME
Gwangju FC1 - 1DUY-
AWAY
Incheon United1 - 0WUN-
HOME
Pohang Steelers2 - 3LOY-

Bucheon FC 1995 Lịch sử đội

Bucheon FC 1995 logo
Bucheon FC 1995
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Seoul0 - 1LUN-
HOME
Pohang Steelers3 - 0WON-
HOME
Jeonbuk Motors3 - 2WOY-
HOME
Gwangju FC0 - 0DUN-
AWAY
Incheon United1 - 1DUY-
HOME
FC Anyang2 - 3LOY-
HOME
FC Seoul1 - 3LOY-
AWAY
Gimcheon Sangmu FC1 - 1DUY-
AWAY
Daejeon Citizen2 - 2DOY-
HOME
Pohang Steelers2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
FC Anyang
HOME
1.83
DRAW
3.3
Bucheon FC 1995
AWAY
4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.9
UNDER
1.9
BTTS
YES
1.73
NO
2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hàn Quốc K League 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
K-League
1FC Seoul33207661293267DDWLW
2Ulsan Hyundai FC33156125247551DWLLW
3Daejeon Citizen3313101053411249WWWDD
4Jeonbuk Motors331212943331048DWLDL
5Gangwon FC331115740301048DDWDL
6Incheon United331210114335846WDWDD
7Jeju United FC331210113937246LLLWD
8FC Anyang331013104048-843DDWWD
9Pohang Steelers33119133039-942DDLWD
10Gimcheon Sangmu FC3351993341-834LDLWD
11Bucheon FC 199533711153247-1532LLLLD
12Gwangju FC33312183069-3921WLWDD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ