South-Korea K League 1
Pohang Steelers logo
Pohang Steelers
Bucheon FC 1995 logo
Bucheon FC 1995

Thống kê đội

South-Korea K League 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Pohang Steelers
VS
Bucheon FC 1995
21
Trận đã chơi
22
9 - 4 - 8
Kết quả
5 - 9 - 8
42.9%
% Thắng
22.7%
1
Bàn thắng
1
1
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

K League 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/17/2026
Pohang Steelers
L 0 - 2 W
Bucheon FC 1995
HOME
UN
3/22/2026HOME
Pohang Steelers
D 0 - 0 D
Bucheon FC 1995
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Pohang Steelers Lịch sử đội

Pohang Steelers logo
Pohang Steelers
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Gwangju FC2 - 1WOY-
HOME
Ulsan Hyundai FC0 - 2LUN-
AWAY
FC Seoul1 - 3LOY-
AWAY
Jeju United FC1 - 2LOY-
AWAY
Gwangju FC3 - 0WON-
AWAY
FC Anyang3 - 2WOY-
AWAY
Bucheon FC 19950 - 2LUN-
AWAY
Incheon United1 - 0WUN-
AWAY
Daejeon Citizen2 - 0WUN-
AWAY
Gangwon FC1 - 1DUY-

Bucheon FC 1995 Lịch sử đội

Bucheon FC 1995 logo
Bucheon FC 1995
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Jeonbuk Motors3 - 2WOY-
HOME
Gwangju FC0 - 0DUN-
AWAY
Incheon United1 - 1DUY-
HOME
FC Anyang2 - 3LOY-
HOME
FC Seoul1 - 3LOY-
AWAY
Gimcheon Sangmu FC1 - 1DUY-
AWAY
Daejeon Citizen2 - 2DOY-
HOME
Pohang Steelers2 - 0WUN-
HOME
Jeonbuk Motors0 - 0DUN-
AWAY
Ulsan Hyundai FC0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Pohang Steelers
HOME
3
DRAW
3.1
Bucheon FC 1995
AWAY
2.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.25
UNDER
1.62
BTTS
YES
1.91
NO
1.8

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

South-Korea K League 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
K-League
1FC Seoul23145439192047WDDLW
2Ulsan Hyundai FC2311483733437LWWWL
3Gangwon FC229852819935WLLDW
4Jeonbuk Motors239773022834LLDWD
5Jeju United FC239772724334WWDWD
6Pohang Steelers2394102225-331WLLLL
7FC Anyang237973030030LLLWW
8Incheon United228682925430DDDWW
9Bucheon FC 1995236982427-327WDWDL
10Daejeon Citizen236892928126LWWLD
11Gimcheon Sangmu FC2341362329-625DDWWD
12Gwangju FC2318141249-3711LDLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ