Belgium Jupiler Pro League
OH Leuven logo
OH Leuven
RAAL La Louvière logo
RAAL La Louvière

Match Events

S. Kaba
8'
16'
J. Afriyie
27'
J. Afriyie
Óscar Gil
47'
Noë Dussenne
65'
78'
Jordi Liongola
88'
Jerry Afriyie
Casper Terho
90'
Mathieu Maertens
90'
90'
Maxence Maisonneuve

Thống kê đội

Belgium Jupiler Pro League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
OH Leuven
VS
RAAL La Louvière
7
Trận đã chơi
7
2 - 1 - 4
Kết quả
2 - 1 - 4
28.6%
% Thắng
28.6%
0.9
Bàn thắng
0.7
2
Bàn thua
1.1
3.4
Sút trúng đích
2.6
4.9
Sút trượt
5.6
3.9
Cú sút bị chặn
2
43.7
Kiểm soát bóng
33.6
75.3
Độ chính xác chuyền bóng
67
15
Phạm lỗi
12
3.7
Cứu thua của thủ môn
4.6
3.1
Thẻ vàng
1.4
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Jupiler Pro League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

OH Leuven Lịch sử đội

OH Leuven logo
OH Leuven
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Zulte Waregem0 - 2LUNY
HOME
Standard Liege1 - 0WUNN
AWAY
Dender1 - 0WUNY
HOME
Genk1 - 2LOYY
AWAY
Antwerp1 - 3LOYN
AWAY
Union St. Gilloise0 - 5LONY
HOME
Charleroi2 - 2DOYN

RAAL La Louvière Lịch sử đội

RAAL La Louvière logo
RAAL La Louvière
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Club Brugge KV1 - 0WUNY
AWAY
KV Mechelen2 - 3LOYY
HOME
Union St. Gilloise0 - 0DUNY
AWAY
St. Truiden1 - 2LOYY
HOME
Charleroi1 - 0WUNN
AWAY
Gent0 - 1LUNN
HOME
Standard Liege0 - 2LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

OH Leuven

OH Leuven

(3-4-1-2)

T. Leysen
T. Ominami
N. Dussenne
E. Pletinckx
T. Akimoto
B. Verstraete
Ł. Łakomy
Óscar Gil
S. Schrijvers
S. Kaba
J. Mijatović
J. Afriyie
O. Mendy
T. Lutonda
J. Ito
S. Lahssaini
O. Maës
J. Liongola
D. Lamego
Y. Okou
W. Faye
M. Peano
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

(3-5-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium Jupiler Pro League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Pro League
1Union St. Gilloise20126236122442DWDDL
2Club Brugge KV20132536221441WWWLL
3St. Truiden2012353023739WWLWW
4Anderlecht2010552822635LDWLW
5KV Mechelen208752522331DLWWL
6Standard Liege208391823-527LWLWW
7Antwerp207672421327WDWWW
8Gent207582829-126WLLDL
9Genk206772731-425LDDLW
10KVC Westerlo206682830-224LWDWD
11Charleroi206682326-324WDDLD
12Zulte Waregem205872629-323LLDDD
13OH Leuven2055101929-1020DLWDL
14RAAL La Louvière204881521-620DLDLD
15Cercle Brugge203892530-517DWLLD
16Dender2027111634-1813DLLWD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ