Belgium
Jupiler Pro League
Gent
Genk
Match Events
62'
J. Kongolo
T. Araujo
73'
86'
I. Bangoura
95'
R. Mirisola
S. Van Der Heyden
105'
118'
J. Kongolo
118'
J. Kongolo
T. De Vlieger
120'
T. De Vlieger
120'
120'
B. Heynen
H. Goore
120'
120'
R. Mirisola
L. Lopes
120'
120'
N. Sattlberger
A. Omgba
120'
120'
A. Yokoyama
M. Sonko
120'
120'
A. De Wannemacker
Thống kê đội
Belgium Jupiler Pro League
So sánh thống kê đội
Gent
VS
Genk
40
Trận đã chơi
40
13 - 12 - 15
Kết quả
15 - 14 - 11
32.5%
% Thắng
37.5%
1.3
Bàn thắng
1.4
1.4
Bàn thua
1.3
4
Sút trúng đích
5.8
5.2
Sút trượt
6.2
3.5
Cú sút bị chặn
4.1
49.2
Kiểm soát bóng
58.2
80.5
Độ chính xác chuyền bóng
84.9
10.2
Phạm lỗi
10.6
3.6
Cứu thua của thủ môn
3
1.7
Thẻ vàng
1.5
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
gemini-2.5-flash-lite (en)by google65%
AWAYBTTS YES2.5 OVER1x260%O/U70%BTTS70%
Đối đầu (H2H)
Jupiler Pro League
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Gent Lịch sử đội
Gent
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Club Brugge KV | 0 - 5 | |||||
HOME | Union St. Gilloise | 0 - 0 | |||||
AWAY | St. Truiden | 1 - 1 | |||||
HOME | Anderlecht | 1 - 1 | |||||
AWAY | KV Mechelen | 0 - 1 | |||||
HOME | Club Brugge KV | 0 - 2 | |||||
AWAY | Union St. Gilloise | 0 - 0 | |||||
HOME | St. Truiden | 0 - 0 | |||||
AWAY | Anderlecht | 1 - 3 | |||||
HOME | KV Mechelen | 1 - 1 |
Genk Lịch sử đội
Genk
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | OH Leuven | 2 - 0 | |||||
HOME | Antwerp | 0 - 0 | |||||
AWAY | Standard Liege | 0 - 0 | |||||
HOME | KVC Westerlo | 3 - 0 | |||||
AWAY | Charleroi | 0 - 2 | |||||
HOME | Standard Liege | 1 - 1 | |||||
HOME | Charleroi | 1 - 1 | |||||
AWAY | KVC Westerlo | 2 - 1 | |||||
HOME | OH Leuven | 0 - 0 | |||||
AWAY | Antwerp | 2 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Gent
(4-4-1-1)
7.31
Davy Roef
6.95
Tiago Araújo
6.73
Siebe Van Der Heyden
6.84
Leonardo Lopes
6.97
Daiki Hashioka
7.08
Michał Skóraś
6.94
Mathias Delorge
6.9
Tibe De Vlieger
6.92
Atsuki Ito
7.03
Abdelkahar Kadri
6.81
Wilfried Kanga
6.67
Aaron Bibout
N/A
Ayumu Yokoyama
7.05
Daan Heymans
6.97
Jarne Steuckers
6.61
Ibrahima Sory Bangoura
7.32
Bryan Heynen
6.62
Adrian Palacios
6.71
Josue Ndenge Kongolo
6.6
Nikolas Sattlberger
N/A
Christian Akpan
N/A
Lucca Brughmans
Genk
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Belgium Jupiler Pro League
