Bỉ
Jupiler Pro League
Gent
Anderlecht
Match Events
11'
L. Lopes
28'
Marco Kana
J. Duverne
44'
Ibrahima Cisse
45'
Siebe Van Der Heyden
45'
45'
Mihajlo Cvetković
Momodou Sonko
84'
90'
Ali Maamar
90'
Danylo Sikan
Thống kê đội
Bỉ Jupiler Pro League
So sánh thống kê đội
Gent
VS
Anderlecht
36
Trận đã chơi
36
13 - 9 - 14
Kết quả
14 - 8 - 14
36.1%
% Thắng
38.9%
1.4
Bàn thắng
1.4
1.4
Bàn thua
1.5
4.3
Sút trúng đích
4.8
5.1
Sút trượt
5.6
3.3
Cú sút bị chặn
4.5
49.4
Kiểm soát bóng
53.9
80
Độ chính xác chuyền bóng
80.7
10.3
Phạm lỗi
14
3.4
Cứu thua của thủ môn
2.9
1.6
Thẻ vàng
2.6
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
nova-lite-v1 (fr)by amazon65%
AWAYBTTS NO2.5 UNDER1x233%O/U53%BTTS63%
gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)by google65%X DRAWBTTS YES2.5 OVER1x243%O/U63%BTTS60%
gemini-2.0-flash-lite-001 (es)by google68%X DRAWBTTS YES2.5 OVER1x243%O/U50%BTTS63%
Đối đầu (H2H)
Jupiler Pro League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Gent Lịch sử đội
Gent
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | KV Mechelen | 0 - 1 | |||||
HOME | Club Brugge KV | 0 - 2 | |||||
AWAY | Union St. Gilloise | 0 - 0 | |||||
HOME | St. Truiden | 0 - 0 | |||||
AWAY | Anderlecht | 1 - 3 | |||||
HOME | KV Mechelen | 1 - 1 | |||||
AWAY | Dender | 3 - 1 | |||||
HOME | Zulte Waregem | 2 - 0 | |||||
HOME | KV Mechelen | 3 - 1 | |||||
AWAY | Genk | 0 - 3 |
Anderlecht Lịch sử đội
Anderlecht
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Club Brugge KV | 1 - 3 | |||||
HOME | Union St. Gilloise | 1 - 3 | |||||
AWAY | St. Truiden | 0 - 2 | |||||
AWAY | KV Mechelen | 2 - 1 | |||||
HOME | Gent | 3 - 1 | |||||
AWAY | Club Brugge KV | 2 - 4 | |||||
HOME | Cercle Brugge | 2 - 3 | |||||
AWAY | KV Mechelen | 0 - 1 | |||||
AWAY | Club Brugge KV | 2 - 2 | |||||
HOME | OH Leuven | 5 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Gent
(4-2-3-1)
N/A
D. Roef
N/A
T. Araujo
N/A
S. Van Der Heyden
N/A
M. Volckaert
N/A
J. Duverne
N/A
T. De Vlieger
N/A
L. Lopes
N/A
H. Goore
N/A
A. Omgba
N/A
M. Skoras
N/A
I. Cisse
N/A
M. Cvetkovic
N/A
A. Bertaccini
N/A
Y. Verschaeren
N/A
T. Degreef
N/A
N. De Cat
N/A
M. Kana
N/A
L. Augustinsson
N/A
M. Angely
N/A
L. Hey
N/A
I. Camara
N/A
C. Coosemans
Anderlecht
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Bỉ Jupiler Pro League
