Japan J1 League
Vissel Kobe logo
Vissel Kobe
Kashima logo
Kashima

Thống kê đội

Japan J1 League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Vissel Kobe
VS
Kashima
18
Trận đã chơi
18
9 - 6 - 3
Kết quả
13 - 4 - 1
50%
% Thắng
72.2%
1.5
Bàn thắng
1.6
1.2
Bàn thua
0.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

J1 League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/17/2025HOME
Vissel Kobe
D 0 - 0 D
Kashima
UN
3/29/2025
Vissel Kobe
L 0 - 1 W
Kashima
AWAY
UN
6/30/2024HOME
Vissel Kobe
W 3 - 1 L
Kashima
OY
5/19/2024
Vissel Kobe
L 0 - 1 W
Kashima
AWAY
UN
10/21/2023HOME
Vissel Kobe
W 3 - 1 L
Kashima
OY
4/15/2023
Vissel Kobe
W 5 - 1 L
Kashima
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Vissel Kobe Lịch sử đội

Vissel Kobe logo
Vissel Kobe
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Avispa Fukuoka1 - 0WUN-
AWAY
V-varen Nagasaki2 - 2DOY-
HOME
Kyoto Sanga1 - 0WUN-
HOME
Fagiano Okayama0 - 3LON-
AWAY
Sanfrecce Hiroshima1 - 1DUY-
AWAY
Gamba Osaka0 - 5LON-
HOME
Cerezo Osaka0 - 0DUN-
HOME
Nagoya Grampus3 - 2WOY-
AWAY
Fagiano Okayama4 - 1WOY-
HOME
Shimizu S-pulse2 - 0WUN-

Kashima Lịch sử đội

Kashima logo
Kashima
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Tokyo1 - 0WUN-
AWAY
JEF United Chiba2 - 0WUN-
AWAY
Yokohama F. Marinos1 - 1DUY-
HOME
Mito Hollyhock3 - 0WON-
HOME
Machida Zelvia1 - 1DUY-
AWAY
Tokyo Verdy1 - 2LOY-
AWAY
Kashiwa Reysol1 - 0WUN-
HOME
Urawa1 - 0WUN-
AWAY
Kawasaki Frontale2 - 0WUN-
AWAY
Mito Hollyhock1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Japan J1 League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Kashima18150331112045WWWWW
2FC Tokyo18130532181437LWWLW
3Machida Zelvia1813052822637WLWWW
4Kawasaki Frontale1810082628-228WWLWL
5Tokyo Verdy1810082226-428LWLLL
6Urawa1870112522325LLWWW
7Yokohama F. Marinos1860122831-320WLLLL
8Kashiwa Reysol1870112224-220WWWLL
9Mito Hollyhock1860122339-1618LLLLW
10JEF United Chiba1830151834-1612LLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ