Japan
J1 League
Tokyo Verdy
FC Tokyo
Match Events
Itsuki Someno
18'
41'
Alexander Scholz
55'
Marcelo
Yuta Arai
58'
68'
Motoki Nagakura
Kazunari Ichimi
81'
90'
Dani Gómez
Thống kê đội
Japan J1 League
So sánh thống kê đội
Tokyo Verdy
VS
FC Tokyo
4
Trận đã chơi
4
0 - 2 - 2
Kết quả
2 - 1 - 1
0%
% Thắng
50%
0.5
Bàn thắng
2
1.5
Bàn thua
1.8
2.3
Sút trúng đích
4.8
3.5
Sút trượt
6.8
3.3
Cú sút bị chặn
3.8
36.5
Kiểm soát bóng
49.5
76.5
Độ chính xác chuyền bóng
81.3
13
Phạm lỗi
10.8
3.5
Cứu thua của thủ môn
1.5
1
Thẻ vàng
0.8
0
Thẻ đỏ
0.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
J1 League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Tokyo Verdy Lịch sử đội
Tokyo Verdy
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Kashima | 0 - 2 | |||||
AWAY | Fagiano Okayama | 0 - 0 | |||||
HOME | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | |||||
HOME | Kawasaki Frontale | 1 - 1 |
FC Tokyo Lịch sử đội
FC Tokyo
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | V-varen Nagasaki | 3 - 0 | |||||
HOME | JEF United Chiba | 2 - 0 | |||||
AWAY | Vissel Kobe | 2 - 2 | |||||
HOME | Machida Zelvia | 1 - 5 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Tokyo Verdy
(4-4-2)
N/A
Matheus Vidotto
N/A
Y. Arai
N/A
M. Sako
N/A
N. Hayashi
N/A
K. Suzuki
N/A
Y. Fukuda
N/A
K. Saito
N/A
K. Shibato
N/A
K. Fujimoto
N/A
I. Someno
N/A
Kim Hyun-Woo
N/A
M. Nagakura
N/A
Marcelo Ryan
N/A
K. Tawaratsumida
N/A
S. Nagano
N/A
T. Ko
N/A
S. Anzai
N/A
K. Bangnagande
N/A
H. Inamura
N/A
A. Scholz
N/A
H. Ishihara
N/A
Kim Seung-Gyu
FC Tokyo
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Japan J1 League
