Japan
J1 League
Nagoya Grampus
Cerezo Osaka
Match Events
Katsuhiro Nakayama
3'
26'
Dion Cools
Yota Sato
46'
49'
Shinji Kagawa
62'
Pablo Sabbag
66'
Lucas Fernandes
90'
Hayato Okuda
Thống kê đội
Japan J1 League
So sánh thống kê đội
Nagoya Grampus
VS
Cerezo Osaka
4
Trận đã chơi
4
2 - 0 - 2
Kết quả
2 - 0 - 2
50%
% Thắng
50%
1.5
Bàn thắng
0.8
1.3
Bàn thua
1.3
5.8
Sút trúng đích
3.3
6.3
Sút trượt
4
4.8
Cú sút bị chặn
2.5
60.8
Kiểm soát bóng
57.8
83.5
Độ chính xác chuyền bóng
79
9.8
Phạm lỗi
11.5
3.3
Cứu thua của thủ môn
3
0.8
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
J1 League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Nagoya Grampus Lịch sử đội
Nagoya Grampus
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Fagiano Okayama | 2 - 1 | |||||
HOME | Gamba Osaka | 3 - 1 | |||||
AWAY | Kashima | 1 - 2 | |||||
HOME | Shimizu S-pulse | 0 - 1 |
Cerezo Osaka Lịch sử đội
Cerezo Osaka
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Vissel Kobe | 0 - 1 | |||||
HOME | Shimizu S-pulse | 1 - 0 | |||||
AWAY | Avispa Fukuoka | 0 - 3 | |||||
HOME | Fagiano Okayama | 2 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Nagoya Grampus
(3-4-2-1)
N/A
D. Schmidt
N/A
Y. Sato
N/A
T. Takamine
N/A
T. Hara
N/A
K. Nakayama
N/A
T. Morishima
N/A
S. Inagaki
N/A
T. Uchida
N/A
Y. Kimura
N/A
R. Izumi
N/A
K. Nagai
N/A
P. Sabbag
N/A
S. Kagawa
N/A
Lucas Fernandes
N/A
Y. Komi
N/A
Javi Hernández
N/A
S. Tanaka
N/A
H. Okuda
N/A
T. Takahashi
N/A
R. Inoue
N/A
Dion-Johan Cools
N/A
Kosuke Nakamura
Cerezo Osaka
(3-4-2-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Japan J1 League
