Nhật Bản
J1 League
Mito Hollyhock
Urawa
Match Events
Taishi Semba
9'
Taishi Semba
10'
Jakub Słowik
76'
80'
Kaito Yasui
90'
Shuta Sasa
Thống kê đội
Nhật Bản J1 League
So sánh thống kê đội
Mito Hollyhock
VS
Urawa
4
Trận đã chơi
4
1 - 2 - 1
Kết quả
1 - 0 - 3
25%
% Thắng
25%
1.5
Bàn thắng
2
1.3
Bàn thua
3.3
4.3
Sút trúng đích
4.5
6
Sút trượt
6.5
5
Cú sút bị chặn
4.8
39.8
Kiểm soát bóng
48.8
80.3
Độ chính xác chuyền bóng
75.8
10.5
Phạm lỗi
13.5
3.3
Cứu thua của thủ môn
4.5
0.5
Thẻ vàng
2.3
0
Thẻ đỏ
0.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
J1 League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Mito Hollyhock Lịch sử đội
Mito Hollyhock
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Machida Zelvia | 1 - 1 | |||||
AWAY | Kyoto Sanga | 3 - 1 | |||||
HOME | Gamba Osaka | 1 - 1 | |||||
AWAY | Kashiwa Reysol | 1 - 2 |
Urawa Lịch sử đội
Urawa
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Yokohama F. Marinos | 3 - 2 | |||||
AWAY | Machida Zelvia | 1 - 3 | |||||
HOME | Sanfrecce Hiroshima | 1 - 4 | |||||
AWAY | Gamba Osaka | 3 - 4 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Mito Hollyhock
(4-4-2)
N/A
J. Słowik
N/A
K. Osaki
N/A
K. Itakura
N/A
Y. Kimoto
N/A
T. Mase
N/A
K. Taniguchi
N/A
T. Semba
N/A
Y. Funabashi
N/A
H. Yamamoto
N/A
C. Kato
N/A
R. Nemoto
N/A
Matheus Sávio
N/A
H. Komori
N/A
T. Kaneko
N/A
K. Yasui
N/A
Y. Miyamoto
N/A
T. Seko
N/A
K. Hayashi
N/A
K. Kudo
N/A
Danilo Boza
N/A
M. Yamane
N/A
S. Nishikawa
Urawa
(4-3-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Nhật Bản J1 League
