Japan J1 League
Mito Hollyhock logo
Mito Hollyhock
Kashima logo
Kashima

Match Events

5'
Tomoki Hayakawa
Arata Watanabe
8'
Arata Watanabe
21'
Arata Watanabe
48'
53'
Léo Ceará
Arata Watanabe
55'
Kotaro Uchino
70'
83'
Léo Ceará

Thống kê đội

Japan J1 League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Mito Hollyhock
VS
Kashima
4
Trận đã chơi
4
1 - 2 - 1
Kết quả
4 - 0 - 0
25%
% Thắng
100%
1.5
Bàn thắng
2.8
1.3
Bàn thua
1.5
4.3
Sút trúng đích
5.3
6
Sút trượt
7.3
5
Cú sút bị chặn
5.8
39.8
Kiểm soát bóng
59.5
80.3
Độ chính xác chuyền bóng
84.3
10.5
Phạm lỗi
10
3.3
Cứu thua của thủ môn
1.8
0.5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

J1 League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/6/2026
Mito Hollyhock
L 0 - 3 W
Kashima
HOME
ON
4/4/2026HOME
Mito Hollyhock
D 1 - 1 D
Kashima
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Mito Hollyhock Lịch sử đội

Mito Hollyhock logo
Mito Hollyhock
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Machida Zelvia1 - 1DUYN
AWAY
Kyoto Sanga3 - 1WOYY
HOME
Gamba Osaka1 - 1DUYY
AWAY
Kashiwa Reysol1 - 2LOYY

Kashima Lịch sử đội

Kashima logo
Kashima
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tokyo Verdy2 - 0WUNN
HOME
Avispa Fukuoka3 - 2WOYN
HOME
Nagoya Grampus2 - 1WOYN
AWAY
Yokohama F. Marinos4 - 3WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Mito Hollyhock
HOME
4.5
DRAW
3.75
Kashima
AWAY
1.73
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.75
NO
2

Đội hình

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

(4-4-2)

N/A
K. Nishikawa
N/A
S. Omori
N/A
A. Kawazura
N/A
Y. Kimoto
N/A
T. Mase
N/A
K. Taniguchi
N/A
T. Semba
N/A
K. Osaki
N/A
Y. Torikai
N/A
A. Watanabe
N/A
R. Nemoto
N/A
Léo Ceará
N/A
Y. Suzuki
N/A
Élber
N/A
Matheus Bueno
N/A
G. Shibasaki
N/A
Y. Matsumura
N/A
R. Ogawa
N/A
I. Sekigawa
N/A
N. Ueda
N/A
R. Hirose
N/A
T. Hayakawa
Kashima

Kashima

(4-4-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Japan J1 League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
J-League
1Mito Hollyhock00000000
2Avispa Fukuoka00000000
3Cerezo Osaka00000000
4Tokyo Verdy00000000
5Kyoto Sanga00000000
6Nagoya Grampus00000000
7Shimizu S-pulse00000000
8Yokohama F. Marinos00000000
9Kawasaki Frontale00000000
10Kashiwa Reysol00000000
11JEF United Chiba00000000
12Vissel Kobe00000000
13Urawa00000000
14Sanfrecce Hiroshima00000000
15FC Tokyo00000000
16Kashima00000000
17Gamba Osaka00000000
18Fagiano Okayama00000000
19Machida Zelvia00000000
20V-varen Nagasaki00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ