Japan J1 League
Machida Zelvia logo
Machida Zelvia
Tokyo Verdy logo
Tokyo Verdy

Thống kê đội

Japan J1 League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Machida Zelvia
VS
Tokyo Verdy
14
Trận đã chơi
14
6 - 6 - 2
Kết quả
6 - 3 - 5
42.9%
% Thắng
42.9%
1.4
Bàn thắng
1.2
1.3
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

J1 League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/21/2026
Machida Zelvia
D 2 - 2 D
Tokyo Verdy
AWAY
OY
7/20/2025
Machida Zelvia
W 1 - 0 L
Tokyo Verdy
AWAY
UN
2/26/2025HOME
Machida Zelvia
L 0 - 1 W
Tokyo Verdy
UN
7/14/2024
Machida Zelvia
W 1 - 0 L
Tokyo Verdy
AWAY
UN
5/19/2024HOME
Machida Zelvia
W 5 - 0 L
Tokyo Verdy
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Machida Zelvia Lịch sử đội

Machida Zelvia logo
Machida Zelvia
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Yokohama F. Marinos2 - 0WUN-
AWAY
Kashima1 - 1DUY-
AWAY
Mito Hollyhock2 - 2DOY-
HOME
Kashiwa Reysol1 - 0WUN-
AWAY
FC Tokyo0 - 0DUN-
HOME
FC Tokyo0 - 3LON-
HOME
Kawasaki Frontale1 - 1DUY-
AWAY
Urawa2 - 1WOY-
HOME
Kashima0 - 3LON-
AWAY
Kashiwa Reysol1 - 0WUN-

Tokyo Verdy Lịch sử đội

Tokyo Verdy logo
Tokyo Verdy
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kawasaki Frontale0 - 1LUN-
HOME
Kashiwa Reysol1 - 0WUN-
HOME
Kashima2 - 1WOY-
HOME
JEF United Chiba1 - 0WUN-
AWAY
Urawa1 - 1DUY-
AWAY
JEF United Chiba2 - 3LOY-
HOME
FC Tokyo0 - 0DUN-
HOME
Kawasaki Frontale0 - 2LUN-
HOME
Urawa1 - 0WUN-
AWAY
Kashima0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Japan J1 League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Kashima15120326101637WWLWW
2FC Tokyo15110429161332LWWWW
3Machida Zelvia1410042320328WLWWW
4Tokyo Verdy149052017324LWWWW
5Kawasaki Frontale158072125-423WLLWW
6Urawa156092119221WWWLL
7Mito Hollyhock156092131-1018LWLLW
8Yokohama F. Marinos1550102128-716LLWWL
9JEF United Chiba1530121626-1012WLLLL
10Kashiwa Reysol1540111622-611LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ