Japan J1 League
Kashima logo
Kashima
Kashiwa Reysol logo
Kashiwa Reysol

Match Events

35'
Nobuteru Nakagawa
Léo Ceará
36'
Naomichi Ueda
53'
69'
Yota Komi

Thống kê đội

Japan J1 League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kashima
VS
Kashiwa Reysol
2
Trận đã chơi
2
1 - 1 - 0
Kết quả
0 - 0 - 2
50%
% Thắng
0%
1
Bàn thắng
2
0.5
Bàn thua
3.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

J1 League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/20/2025HOME
Kashima
W 3 - 2 L
Kashiwa Reysol
OY
3/8/2025
Kashima
W 3 - 1 L
Kashiwa Reysol
HOME
OY
9/21/2024HOME
Kashima
D 0 - 0 D
Kashiwa Reysol
UN
5/6/2024
Kashima
W 2 - 1 L
Kashiwa Reysol
HOME
OY
11/11/2023HOME
Kashima
D 1 - 1 D
Kashiwa Reysol
UY
4/9/2023
Kashima
L 0 - 1 W
Kashiwa Reysol
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kashima Lịch sử đội

Kashima logo
Kashima
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Yokohama F. Marinos1 - 0WUN-
AWAY
FC Tokyo1 - 1DUY-

Kashiwa Reysol Lịch sử đội

Kashiwa Reysol logo
Kashiwa Reysol
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Tokyo Verdy1 - 2LOY-
AWAY
Kawasaki Frontale3 - 5LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kashima
HOME
2.55
DRAW
3.3
Kashiwa Reysol
AWAY
2.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
1.75
NO
2

Đội hình

Kashima

Kashima

(4-4-2)

T. Hayakawa
S. Mizoguchi
Kim Tae-Hyeon
N. Ueda
K. Nono
Elber
K. Misao
Y. Higuchi
R. Araki
Y. Suzuki
Leo Ceara
M. Hosoya
Y. Segawa
Y. Koizumi
H. Mitsumaru
N. Nakagawa
Y. Konishi
Y. Yamanouchi
D. Sugioka
T. Koga
S. Baba
R. Kojima
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

(3-4-2-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Japan J1 League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Kashima18150331112045WWWWW
2FC Tokyo18130532181437LWWLW
3Machida Zelvia1813052822637WLWWW
4Kawasaki Frontale1810082628-228WWLWL
5Tokyo Verdy1810082226-428LWLLL
6Urawa1870112522325LLWWW
7Yokohama F. Marinos1860122831-320WLLLL
8Kashiwa Reysol1870112224-220WWWLL
9Mito Hollyhock1860122339-1618LLLLW
10JEF United Chiba1830151834-1612LLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ