Nhật Bản J1 League
Avispa Fukuoka logo
Avispa Fukuoka
Mito Hollyhock logo
Mito Hollyhock

Match Events

45'
Arata Watanabe
Kokoro Maeda
50'
Shu Morooka
53'
Shu Morooka
57'
70'
Yoshiki Torikai
82'
Yasuki Kimoto
86'
Yasuki Kimoto

Thống kê đội

Nhật Bản J1 League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Avispa Fukuoka
VS
Mito Hollyhock
4
Trận đã chơi
4
1 - 0 - 3
Kết quả
1 - 2 - 1
25%
% Thắng
25%
1.5
Bàn thắng
1.5
1.5
Bàn thua
1.3
6
Sút trúng đích
4.3
5.5
Sút trượt
6
4.3
Cú sút bị chặn
5
45
Kiểm soát bóng
39.8
72.8
Độ chính xác chuyền bóng
80.3
13.5
Phạm lỗi
10.5
1.5
Cứu thua của thủ môn
3.3
1.8
Thẻ vàng
0.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

J1 League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Avispa Fukuoka Lịch sử đội

Avispa Fukuoka logo
Avispa Fukuoka
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kyoto Sanga1 - 2LOYY
AWAY
Kashima2 - 3LOYY
HOME
Cerezo Osaka3 - 0WONN
HOME
Vissel Kobe0 - 1LUNN

Mito Hollyhock Lịch sử đội

Mito Hollyhock logo
Mito Hollyhock
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Machida Zelvia1 - 1DUYN
AWAY
Kyoto Sanga3 - 1WOYY
HOME
Gamba Osaka1 - 1DUYY
AWAY
Kashiwa Reysol1 - 2LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Avispa Fukuoka
HOME
2.1
DRAW
3.1
Mito Hollyhock
AWAY
3.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.1
UNDER
1.7
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

(3-4-2-1)

K. Fujita
Y. Tsujioka
M. Tashiro
T. Oka
D. Fukazawa
T. Miki
K. Maeda
Y. Hashimoto
M. Shigemi
S. Morooka
Werik Popó
K. Uchino
A. Watanabe
K. Taniguchi
T. Semba
Y. Funabashi
Y. Torikai
S. Omori
A. Kawazura
Y. Kimoto
T. Mase
K. Nishikawa
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

(4-4-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Nhật Bản J1 League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
J-League
1Mito Hollyhock00000000
2Avispa Fukuoka00000000
3Cerezo Osaka00000000
4Tokyo Verdy00000000
5Kyoto Sanga00000000
6Nagoya Grampus00000000
7Shimizu S-pulse00000000
8Yokohama F. Marinos00000000
9Kawasaki Frontale00000000
10Kashiwa Reysol00000000
11JEF United Chiba00000000
12Vissel Kobe00000000
13Urawa00000000
14Sanfrecce Hiroshima00000000
15FC Tokyo00000000
16Kashima00000000
17Gamba Osaka00000000
18Fagiano Okayama00000000
19Machida Zelvia00000000
20V-varen Nagasaki00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ