Germany Frauen Bundesliga
Union Berlin W logo
Union Berlin W
Eintracht Frankfurt W logo
Eintracht Frankfurt W

Match Events

13'
L. Freigang
J. Hipp
27'
L. Heiseler
41'
S. Steuerwald
71'
76'
R. Chiba
81'
L. Grawe
88'
N. Anyomi
J. Hipp
89'
90'
P. Wolter

Thống kê đội

Germany Frauen Bundesliga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Union Berlin W
VS
Eintracht Frankfurt W
12
Trận đã chơi
12
3 - 2 - 7
Kết quả
6 - 1 - 5
25%
% Thắng
50%
1.3
Bàn thắng
2.3
2.1
Bàn thua
2.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Frauen Bundesliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Union Berlin W Lịch sử đội

Union Berlin W logo
Union Berlin W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
1899 Hoffenheim W0 - 3LON-
HOME
Hamburger SV W1 - 1DUY-
AWAY
Bayern Munich W0 - 4LON-
HOME
VfL Wolfsburg W1 - 4LOY-
AWAY
Werder Bremen W0 - 3LON-
HOME
RB Leipzig W5 - 0WON-
AWAY
FC Koln W1 - 2LOY-
HOME
SC Freiburg W0 - 3LON-
AWAY
Carl Zeiss Jena W2 - 1WOY-
HOME
SGS Essen W2 - 0WUN-

Eintracht Frankfurt W Lịch sử đội

Eintracht Frankfurt W logo
Eintracht Frankfurt W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Nürnberg3 - 5LOY-
HOME
Bayern Munich W0 - 5LON-
AWAY
VfL Wolfsburg W3 - 2WOY-
HOME
FC Koln W1 - 1DUY-
AWAY
Hamburger SV W4 - 0WON-
HOME
Werder Bremen W2 - 0WUN-
AWAY
SC Freiburg W2 - 3LOY-
HOME
Carl Zeiss Jena W3 - 1WOY-
AWAY
Bayer Leverkusen W1 - 2LOY-
HOME
RB Leipzig W4 - 3WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Germany Frauen Bundesliga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Bundesliga Women
1Bayern Munich W1413105445040WWWWW
2VfL Wolfsburg W14111249202934WWWWL
3Werder Bremen W148242220226LWWDW
41899 Hoffenheim W1481529191025WWWLL
5Eintracht Frankfurt W147253428623WDLLW
6SC Freiburg W147252822623WDLWW
7Bayer Leverkusen W147162124-322LLWLL
8FC Koln W146351918121WLWDW
9Union Berlin W144371928-915WDLDL
10Nürnberg144371935-1615LLWLW
11RB Leipzig W144192029-913LLLLL
12SGS Essen W142391032-229LDWWD
13Hamburger SV W141491338-257LLLDL
14Carl Zeiss Jena W1413101232-206LWLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ