Germany Frauen Bundesliga
Hamburger SV W logo
Hamburger SV W
Bayern Munich W logo
Bayern Munich W

Thống kê đội

Germany Frauen Bundesliga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Hamburger SV W
VS
Bayern Munich W
25
Trận đã chơi
25
4 - 6 - 15
Kết quả
23 - 2 - 0
16%
% Thắng
92%
1
Bàn thắng
3.6
2.2
Bàn thua
0.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Frauen Bundesliga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/11/2026HOME
Hamburger SV W
L 0 - 3 W
Bayern Munich W
ON
12/14/2025
Hamburger SV W
L 0 - 6 W
Bayern Munich W
AWAY
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Hamburger SV W Lịch sử đội

Hamburger SV W logo
Hamburger SV W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Koln W1 - 2LOY-
HOME
Union Berlin W0 - 1LUN-
AWAY
Nürnberg1 - 0WUN-
HOME
Bayer Leverkusen W1 - 3LOY-
AWAY
Eintracht Frankfurt W1 - 4LOY-
AWAY
Carl Zeiss Jena W1 - 1DUY-
HOME
Werder Bremen W1 - 1DUY-
AWAY
1899 Hoffenheim W4 - 0WON-
HOME
RB Leipzig W1 - 3LOY-
HOME
SC Freiburg W0 - 2LUN-

Bayern Munich W Lịch sử đội

Bayern Munich W logo
Bayern Munich W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Eintracht Frankfurt W2 - 0WUN-
HOME
1899 Hoffenheim W1 - 1DUY-
AWAY
Werder Bremen W2 - 0WUN-
AWAY
Union Berlin W3 - 2WOY-
HOME
Nürnberg2 - 0WUN-
AWAY
SGS Essen W5 - 0WON-
AWAY
FC Koln W3 - 0WON-
HOME
VfL Wolfsburg W4 - 1WOY-
AWAY
Carl Zeiss Jena W6 - 0WON-
AWAY
SC Freiburg W4 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Germany Frauen Bundesliga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bayern Munich W1413105445040WWWWW
2VfL Wolfsburg W14111249202934WWWWL
3Werder Bremen W148242220226LWWDW
41899 Hoffenheim W1481529191025WWWLL
5Eintracht Frankfurt W147253428623WDLLW
6SC Freiburg W147252822623WDLWW
7Bayer Leverkusen W147162124-322LLWLL
8FC Koln W146351918121WLWDW
9Union Berlin W144371928-915WDLDL
10Nürnberg144371935-1615LLWLW
11RB Leipzig W144192029-913LLLLL
12SGS Essen W142391032-229LDWWD
13Hamburger SV W141491338-257LLLDL
14Carl Zeiss Jena W1413101232-206LWLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ