Macedonia
Giải hạng nhất
Vardar Skopje
Shkendija
Thống kê đội
Macedonia Giải hạng nhất
So sánh thống kê đội
Vardar Skopje
VS
Shkendija
32
Trận đã chơi
32
25 - 5 - 2
Kết quả
23 - 5 - 4
78.1%
% Thắng
71.9%
2.4
Bàn thắng
2.1
0.7
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Giải hạng nhất
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Vardar Skopje Lịch sử đội
Vardar Skopje
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Struga | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Sileks | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Bashkimi Kumanovo | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Tikveš | 7 - 0 | - | ||||
AWAY | Shkupi 1927 | 7 - 0 | - | ||||
HOME | FK Rabotnicki | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Pelister | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Makedonija GjP | 5 - 1 | - | ||||
AWAY | Aresimi | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Akademija Pandev | 1 - 0 | - |
Shkendija Lịch sử đội
Shkendija
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Akademija Pandev | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Struga | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Sileks | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Bashkimi Kumanovo | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Tikveš | 4 - 1 | - | ||||
HOME | Shkupi 1927 | 6 - 0 | - | ||||
AWAY | FK Rabotnicki | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Pelister | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Makedonija GjP | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Aresimi | 1 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Macedonia Giải hạng nhất
