Macedonia First League
Vardar Skopje logo
Vardar Skopje
Aresimi logo
Aresimi

Match Events

S. Cvetkovic
5'
B. Nikolov
18'
D. Velkovski
35'
N. Bosancic
42'
59'
A. Omeragic
69'
79'
88'
90'
90'
A. Cuculi

Thống kê đội

Macedonia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Vardar Skopje
VS
Aresimi
16
Trận đã chơi
16
13 - 3 - 0
Kết quả
6 - 4 - 6
81.3%
% Thắng
37.5%
2.5
Bàn thắng
2
0.9
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/18/2025
Vardar Skopje
W 4 - 1 L
Aresimi
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Vardar Skopje Lịch sử đội

Vardar Skopje logo
Vardar Skopje
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Makedonija GjP2 - 1WOY-
HOME
Shkupi 19276 - 1WOY-
AWAY
Akademija Pandev2 - 0WUN-
HOME
Tikveš3 - 1WOY-
AWAY
Pelister2 - 1WOY-
HOME
Sileks2 - 1WOY-
AWAY
Shkendija1 - 0WUN-
HOME
Struga2 - 2DOY-
AWAY
Bashkimi Kumanovo0 - 0DUN-
HOME
FK Rabotnicki3 - 1WOY-

Aresimi Lịch sử đội

Aresimi logo
Aresimi
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Pelister3 - 3DOY-
AWAY
Sileks3 - 1WOY-
HOME
Shkendija3 - 0WON-
AWAY
Struga0 - 4LON-
HOME
Bashkimi Kumanovo4 - 2WOY-
HOME
FK Rabotnicki2 - 2DOY-
AWAY
Tikveš4 - 3WOY-
AWAY
Makedonija GjP1 - 4LOY-
HOME
Shkupi 19274 - 2WOY-
AWAY
Akademija Pandev1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Vardar Skopje
HOME
1.2
DRAW
6.25
Aresimi
AWAY
10
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.36
UNDER
3
BTTS
YES
NO

Đội hình

Vardar Skopje

Vardar Skopje

(N/A)

Aresimi

Aresimi

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ