Russia First League
Ural logo
Ural
KAMAZ logo
KAMAZ

Thống kê đội

Russia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ural
VS
KAMAZ
32
Trận đã chơi
32
17 - 7 - 8
Kết quả
12 - 13 - 7
53.1%
% Thắng
37.5%
1.5
Bàn thắng
1.4
0.9
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
10/6/2025
Ural
L 1 - 5 W
KAMAZ
AWAY
OO
4/5/2025HOME
Ural
W 2 - 1 L
KAMAZ
OO
9/21/2024
Ural
W 2 - 0 L
KAMAZ
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ural Lịch sử đội

Ural logo
Ural
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shinnik Yaroslavl0 - 1LUN-
AWAY
Chelyabinsk2 - 1WOY-
HOME
Torpedo Moskva2 - 0WUN-
AWAY
FK Sokol Saratov3 - 0WON-
HOME
FC UFA0 - 0DUN-
HOME
Chayka5 - 0WON-
AWAY
Rodina Moskva1 - 3LOY-
HOME
Enisey2 - 4LOY-
HOME
Arsenal Tula2 - 0WUN-
AWAY
Rotor Volgograd1 - 1DUY-

KAMAZ Lịch sử đội

KAMAZ logo
KAMAZ
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Spartak Kostroma2 - 0WUN-
HOME
Chayka2 - 1WOY-
AWAY
FC UFA1 - 0WUN-
AWAY
Torpedo Moskva0 - 2LUN-
HOME
FK Neftekhimik0 - 0DUN-
AWAY
Shinnik Yaroslavl0 - 0DUN-
AWAY
Fakel0 - 0DUN-
HOME
Chernomorets3 - 1WOY-
HOME
Rotor Volgograd1 - 1DUY-
AWAY
Enisey0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Fakel21153329111848WWWWW
2Ural21125430181241DDLWW
3Rodina Moskva2199328161236DDWDW
4Spartak Kostroma219753024634LDLLW
5KAMAZ2188536241232DDDLW
6Chelyabinsk218852720732LWDWL
7Rotor Volgograd218672417730DLLWL
8Ska-khabarovsk217862121029WDDLD
9FK Neftekhimik2161052524128DWWDD
10Arsenal Tula2161052925428DDWWW
11Shinnik Yaroslavl216871819-126LDWLW
12Chernomorets216692527-224WDWLL
13Enisey215881425-1123DDDWL
14Volga Ulyanovsk2164112434-1022DWLWL
15Torpedo Moskva2156101729-1221WLWDL
16FC UFA214892429-520DLLLW
17FK Sokol Saratov2121091022-1216LDLDL
18Chayka2126131844-2612DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ