Nga Giải hạng Nhất Nga
Torpedo Moskva logo
Torpedo Moskva
FK Neftekhimik logo
FK Neftekhimik

Thống kê đội

Nga Giải hạng Nhất Nga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Torpedo Moskva
VS
FK Neftekhimik
11
Trận đã chơi
8
6 - 3 - 2
Kết quả
2 - 0 - 6
54.5%
% Thắng
25%
1.6
Bàn thắng
0.5
0.6
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải hạng Nhất Nga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/16/2026HOME
Torpedo Moskva
W 3 - 0 L
FK Neftekhimik
ON
7/27/2025
Torpedo Moskva
D 0 - 0 D
FK Neftekhimik
HOME
UN
3/15/2025
Torpedo Moskva
W 1 - 0 L
FK Neftekhimik
HOME
UN
8/17/2024HOME
Torpedo Moskva
W 2 - 1 L
FK Neftekhimik
OY
11/12/2023
Torpedo Moskva
D 0 - 0 D
FK Neftekhimik
HOME
UN
8/21/2023HOME
Torpedo Moskva
W 2 - 1 L
FK Neftekhimik
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Torpedo Moskva Lịch sử đội

Torpedo Moskva logo
Torpedo Moskva
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Enisey2 - 1WOY-
AWAY
FC UFA0 - 0DUN-
HOME
Veles1 - 1DUY-
AWAY
Ska-khabarovsk2 - 0WUN-
HOME
Spartak Kostroma3 - 0WON-
AWAY
Chelyabinsk4 - 0WON-
HOME
FC Sochi1 - 2LOY-
AWAY
Arsenal Tula0 - 1LUN-
HOME
Shinnik Yaroslavl1 - 1DUY-
HOME
Volga Ulyanovsk3 - 1WOY-

FK Neftekhimik Lịch sử đội

FK Neftekhimik logo
FK Neftekhimik
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC UFA0 - 1LUN-
AWAY
Rotor Volgograd1 - 0WUN-
HOME
FC Sochi1 - 2LOY-
HOME
Shinnik Yaroslavl0 - 2LUN-
AWAY
Nizhny Novgorod1 - 5LOY-
HOME
Tekstilshchik1 - 0WUN-
AWAY
Volga Ulyanovsk0 - 2LUN-
HOME
Veles0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Nga Giải hạng Nhất Nga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Regular Season
1Nizhny Novgorod16141148153343WWWWW
2FC Sochi1610242617932LWWWD
3Ural1694327111631WWLLW
4Torpedo Moskva1685328131529DDWWD
5Spartak Kostroma168442216628DLWLL
6Veles178452120128DLDWL
7Shinnik Yaroslavl165832017323LWDWD
8FC UFA165741815322DLWLD
9Volga Ulyanovsk176472223-122DWWDW
10Rotor Volgograd165562318520DDLDW
11Arsenal Tula165471933-1419LWLWL
12Chelyabinsk165382126-518WLLWD
13Leningradets164571526-1117WDLLW
14KAMAZ163582028-814DLWDW
15Enisey163581633-1714LLLLD
16Ska-khabarovsk163492028-813WWLDD
17FK Neftekhimik1641111124-1313LDLLL
18Tekstilshchik162591226-1411DLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ